FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Trabzonspor vs Konyaspor, 00h00 ngày 30/11
Trabzonspor
-0.75 0.70
+0.75 1.10
3 0.95
u 0.75
1.50
4.90
4.20
-0.25 0.70
+0.25 1.05
1.25 1.00
u 0.80
2.12
4.5
2.18
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Trabzonspor vs Konyaspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Trabzonspor vs Konyaspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Trabzonspor vs Konyaspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Trabzonspor vs Konyaspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Trabzonspor vs Konyaspor
0 - 1 Okay Yokuslu(OW)
Kiến tạo: Mustafa Eskihellac
Jackson Muleka Kyanvubu
Karahan Yasir SubasiRa sân: Muzaffer Eris
Pedro Henrique Oliveira dos SantosRa sân: Enis Bardhi
Ra sân: Benjamin Bouchouari
Ra sân: Kazeem Aderemi Olaigbe
Haubert Sitya Guilherme
Melih BostanRa sân: Mehmet Umut Nayir
Ra sân: Mustafa Eskihellac
Ra sân: Ernest Muci
Kaan AkyaziRa sân: Melih Ibrahimoglu
Ismail Esat BugaRa sân: Morten Bjorlo
Ra sân: Oleksandr Zubkov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Trabzonspor VS Konyaspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Trabzonspor vs Konyaspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Trabzonspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Okay Yokuslu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.24 | |
| 30 | Paul Onuachu | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.08 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.81 | |
| 22 | Oleksandr Zubkov | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 6.08 | |
| 19 | Mustafa Eskihellac | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.49 | |
| 44 | Arsenii Batahov | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.33 | |
| 10 | Ernest Muci | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.05 | |
| 8 | Benjamin Bouchouari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 8 | 6.28 | |
| 70 | Kazeem Aderemi Olaigbe | Forward | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 20 | Wagner Pina | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.46 | |
| 42 | Christ Inao Oulai | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.18 |
Konyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Haubert Sitya Guilherme | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.33 | |
| 10 | Enis Bardhi | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.17 | |
| 22 | Mehmet Umut Nayir | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 5 | 6.12 | |
| 23 | Yhoan Andzouana | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 13 | Bahadir Gungordu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.43 | |
| 42 | Morten Bjorlo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 7 | 6.4 | |
| 5 | Ugurcan Yazgili | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.48 | |
| 77 | Melih Ibrahimoglu | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.26 | |
| 40 | Jackson Muleka Kyanvubu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.15 | |
| 21 | Jin-ho Jo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 37 | Muzaffer Eris | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 10 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

