FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Trabzonspor vs Pendikspor, 20h00 ngày 30/09
Trabzonspor 1
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Trabzonspor vs Pendikspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Trabzonspor vs Pendikspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Trabzonspor vs Pendikspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Trabzonspor vs Pendikspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Trabzonspor vs Pendikspor
Endri Cekici
Kiến tạo: Anastasios Bakasetas
2 - 1 Endri Cekici Kiến tạo: Fredrik Midtsjo
Ra sân: Edin Visca
Ra sân: Mahmoud Ibrahim Hassan,Trezeguet
Ra sân: Filip Benkovic

Ra sân: Mehmet Can Aydin
Ra sân: Enis Bardhi
Leandro KappelRa sân: Endri Cekici
Erencan YardimciRa sân: Arnaud Lusamba
Gokcan KayaRa sân: Serkan Asan
Gorkem BitinRa sân: Rogerio Conceicao do Rosario,Thuram
Emre TasdemirRa sân: Halil Akbunar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Trabzonspor VS Pendikspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Trabzonspor vs Pendikspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Trabzonspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Edin Visca | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.22 | |
| 11 | Anastasios Bakasetas | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 4 | 6.91 | |
| 30 | Paul Onuachu | Forward | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 2 | 7.14 | |
| 27 | Mahmoud Ibrahim Hassan,Trezeguet | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 8 | Enis Bardhi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 5 | 6.28 | |
| 1 | Ugurcan Cakir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.38 | |
| 32 | Filip Benkovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.33 | |
| 18 | Eren Elmali | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.34 | |
| 6 | Batista Mendy | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.42 | |
| 50 | Mehmet Can Aydin | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.36 | |
| 2 | Rayyan Baniya | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.47 |
Pendikspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Murat Akca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 5.76 | |
| 18 | Fredrik Midtsjo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.9 | |
| 11 | Halil Akbunar | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 6 | Nuno Sequeira | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 5.92 | |
| 34 | Rogerio Conceicao do Rosario,Thuram | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 5.9 | |
| 66 | Arnaud Lusamba | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.85 | |
| 8 | Endri Cekici | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.83 | |
| 4 | Josip Vukovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.96 | |
| 20 | Berkay Sulungoz | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 5.77 | |
| 61 | Serkan Asan | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 5.86 | |
| 1 | Erdem Canpolat | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.84 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

