FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Trabzonspor vs Samsunspor, 00h00 ngày 12/01
Trabzonspor
-0.75 0.94
+0.75 0.86
2.5 0.90
u 0.80
1.72
3.82
3.73
-0.25 0.94
+0.25 0.92
1 0.82
u 0.88
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Trabzonspor vs Samsunspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Trabzonspor vs Samsunspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Trabzonspor vs Samsunspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Trabzonspor vs Samsunspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Trabzonspor vs Samsunspor
Kiến tạo: Anastasios Bakasetas
Kiến tạo: Edin Visca
Zeki YavruRa sân: Soner Gonul
Moryke FofanaRa sân: Muhammed Gumuskaya
Flavien TaitRa sân: Youssef Ait Bennasse
Ercan KaraRa sân: Carlo Holse
Ra sân: Jens Stryger Larsen
Ra sân: Berat Ozdemir
Landry Nany DimataRa sân: Marius Mouandilmadji
Ra sân: Taxiarhis Fountas
Mustafa Tan
2 - 1 Taylan Antalyali
Ra sân: Edin Visca
Ra sân: Paul Onuachu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Trabzonspor VS Samsunspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Trabzonspor vs Samsunspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Trabzonspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Taxiarhis Fountas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 19 | Jens Stryger Larsen | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 7 | Edin Visca | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 11 | Anastasios Bakasetas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 6 | 6.3 | |
| 30 | Paul Onuachu | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 1 | Ugurcan Cakir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.32 | |
| 32 | Filip Benkovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 11 | 6.28 | |
| 18 | Eren Elmali | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.31 | |
| 6 | Batista Mendy | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.17 | |
| 5 | Berat Ozdemir | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 11 | 6.35 | |
| 2 | Rayyan Baniya | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 13 | 6.27 |
Samsunspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Alim Ozturk | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.29 | |
| 11 | Emre Kilinc | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 48 | Taylan Antalyali | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.15 | |
| 37 | Lubomir Satka | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.32 | |
| 1 | Okan Kocuk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.46 | |
| 6 | Youssef Ait Bennasse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.19 | |
| 21 | Carlo Holse | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 9 | Marius Mouandilmadji | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 23 | Muhammed Gumuskaya | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.28 | |
| 28 | Soner Gonul | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 6 | 6.22 | |
| 72 | Mustafa Tan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

