FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Trabzonspor vs Samsunspor, 23h00 ngày 25/05
Trabzonspor
-0 0.93
+0 0.88
2.5 0.80
u 0.95
7.10
7.90
1.22
-0 0.93
+0 0.88
1 0.73
u 1.08
3.1
3.1
2.25
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Trabzonspor vs Samsunspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Trabzonspor vs Samsunspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Trabzonspor vs Samsunspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Trabzonspor vs Samsunspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Trabzonspor vs Samsunspor
0 - 1 Emre Kilinc Kiến tạo: Youssef Ait Bennasse
Landry Nany Dimata
Ra sân: Danylo Sikan
Celil YukselRa sân: Kingsley Schindler
Zeki Yavru
Ra sân: Batista Mendy
Marius MouandilmadjiRa sân: Landry Nany Dimata
Ra sân: Oleksandr Zubkov
Kiến tạo: Muhammed Saracevi
Kiến tạo: Muhammed Saracevi
Soner GonulRa sân: Marc Joel Bola
Soner AydogduRa sân: Olivier Ntcham
2 - 2 Marius Mouandilmadji Kiến tạo: Emre Kilinc
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Trabzonspor VS Samsunspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Trabzonspor vs Samsunspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Trabzonspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Anthony Nwakaeme | Forward | 1 | 0 | 1 | 30 | 29 | 96.67% | 4 | 0 | 38 | 6.23 | |
| 7 | Edin Visca | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 3 | 0 | 32 | 6.06 | |
| 35 | Okay Yokuslu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 0 | 47 | 6.11 | |
| 22 | Oleksandr Zubkov | Cánh phải | 1 | 0 | 4 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 17 | Simon Banza | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 19 | Mustafa Eskihellac | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 1 | 1 | 48 | 5.98 | |
| 14 | Danylo Sikan | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 3 | 18 | 6.74 | |
| 6 | Batista Mendy | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 1 | 40 | 6.15 | |
| 54 | Muhammet Taha Tepe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.79 | |
| 79 | Pedro Malheiro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 0 | 46 | 6.25 | |
| 26 | Tim Jabol-Folcarelli | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 31 | 30 | 96.77% | 1 | 0 | 42 | 6.51 | |
| 74 | Salih Malkocoglu | Defender | 1 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 33 | 6.11 |
Samsunspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Emre Kilinc | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 14 | 7.06 | |
| 17 | Kingsley Schindler | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 18 | Zeki Yavru | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 26 | 7.04 | |
| 37 | Lubomir Satka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 15 | 6.57 | |
| 1 | Okan Kocuk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.78 | |
| 10 | Olivier Ntcham | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 30 | 6.49 | |
| 6 | Youssef Ait Bennasse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 27 | 7.07 | |
| 4 | Rick van Drongelen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 32 | 7.02 | |
| 14 | Landry Nany Dimata | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.28 | |
| 21 | Carlo Holse | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 27 | 6.56 | |
| 16 | Marc Joel Bola | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 35 | 6.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

