FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Tractor S.C. vs Al Duhail, 23h00 ngày 22/12
Tractor S.C.
-0.5 1.00
+0.5 0.78
2.5 1.40
u 0.30
2.00
3.00
3.45
-0.25 1.00
+0.25 0.73
1 0.85
u 0.95
2.5
4
2.2
Cúp C1 Châu Á
KQBD Tractor S.C. vs Al Duhail hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Tractor S.C. vs Al Duhail, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Tractor S.C. vs Al Duhail, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Á 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Tractor S.C. vs Al Duhail hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Tractor S.C. vs Al Duhail
0 - 1 Benjamin Bourigeaud
Ismaeel Mohammad MohammadRa sân: Homam Ahmed
Luis Alberto Romero Alconchel
Ra sân: Mahdi Hashemnezhad
Ra sân: Odildzhon Khamrobekov
Kiến tạo: Danial Esmaeilifar
Ra sân: Mehdi Torabi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Tractor S.C. VS Al Duhail
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Tractor S.C. vs Al Duhail
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Tractor S.C.
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alireza Beiranvand | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 4 | Aleksandar Sedlar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 62 | 84.93% | 0 | 2 | 82 | 6.8 | |
| 19 | Tomislav Strkalj | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 9 | Mehdi Torabi | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 48 | 40 | 83.33% | 1 | 0 | 63 | 6.8 | |
| 3 | Shoja Khalilzadeh | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 78 | 69 | 88.46% | 0 | 0 | 88 | 7.2 | |
| 11 | Danial Esmaeilifar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 63 | 54 | 85.71% | 1 | 0 | 87 | 7.3 | |
| 7 | Tibor Halilovic | Tiền vệ công | 4 | 0 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 2 | 1 | 70 | 7 | |
| 25 | Domagoj Drozdek | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 21 | Odildzhon Khamrobekov | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 62 | 52 | 83.87% | 0 | 1 | 71 | 6.4 | |
| 2 | Mehdi Shiri | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.7 | |
| 22 | Mohammad Naderi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 2 | 2 | 48 | 5.8 | |
| 99 | Amirhossein Hosseinzadeh | Tiền vệ công | 4 | 2 | 2 | 31 | 22 | 70.97% | 1 | 1 | 56 | 8.3 | |
| 20 | Mahdi Hashemnezhad | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 25 | 18 | 72% | 5 | 0 | 46 | 6.8 |
Al Duhail
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luis Alberto Romero Alconchel | Tiền vệ công | 4 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 2 | 0 | 49 | 6.5 | |
| 8 | Edmilson Junior Paulo da Silva | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 48 | 40 | 83.33% | 3 | 0 | 62 | 6.5 | |
| 17 | Youssouf Sabaly | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 56 | 48 | 85.71% | 1 | 0 | 80 | 6.4 | |
| 7 | Ismaeel Mohammad Mohammad | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 12 | Karim Boudiaf | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 73 | 65 | 89.04% | 0 | 0 | 85 | 6.5 | |
| 19 | Benjamin Bourigeaud | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 2 | 72 | 57 | 79.17% | 3 | 0 | 89 | 7.1 | |
| 21 | Jean-Charles Castelletto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 1 | 57 | 6.4 | |
| 9 | Krzysztof Piatek | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 18 | Sultan Al Brake | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 54 | 5.6 | |
| 24 | Homam Ahmed | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 22 | Ibrahima Bamba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 47 | 82.46% | 0 | 1 | 73 | 6.7 | |
| 30 | Bautista Burke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 0 | 34 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

