FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Tractor S.C. vs Al Wahda(UAE), 23h00 ngày 29/09
Tractor S.C.
-0.25 1.00
+0.25 0.80
2.5 1.00
u 0.70
2.27
2.81
3.17
-0 1.00
+0 1.02
1 1.00
u 0.70
2.62
4
1.96
Cúp C1 Châu Á
KQBD Tractor S.C. vs Al Wahda(UAE) hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Tractor S.C. vs Al Wahda(UAE), tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Tractor S.C. vs Al Wahda(UAE), người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Á 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Tractor S.C. vs Al Wahda(UAE) hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Tractor S.C. vs Al Wahda(UAE)
Bernardo FolhaRa sân: Brahima Diarra
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Tractor S.C. VS Al Wahda(UAE)
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Tractor S.C. vs Al Wahda(UAE)
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Tractor S.C.
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alireza Beiranvand | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 17 | 7.3 | |
| 4 | Aleksandar Sedlar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 30 | 100% | 0 | 1 | 33 | 6.9 | |
| 19 | Tomislav Strkalj | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 11 | 6.3 | |
| 3 | Shoja Khalilzadeh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 2 | 54 | 7.1 | |
| 11 | Danial Esmaeilifar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 5 | 0 | 44 | 7.2 | |
| 8 | Igor Postonjski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 21 | Odildzhon Khamrobekov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 34 | 6.7 | |
| 2 | Mehdi Shiri | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 2 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 22 | Mohammad Naderi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 99 | Amirhossein Hosseinzadeh | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 20 | Mahdi Hashemnezhad | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 29 | 6 |
Al Wahda(UAE)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Dusan Tadic | Cánh phải | 0 | 0 | 4 | 16 | 8 | 50% | 5 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 7 | Caio Canedo Correia | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 25 | Jadson Meemyas De Oliveira Da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 1 | Mohamed Al Shamsi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 11 | Facundo Kruspzky | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 4 | 8 | 6.8 | |
| 94 | Brahima Diarra | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 3 | Lucas Lopes | Defender | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 19 | 7.2 | |
| 5 | Alaeddine Zouhir | Defender | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 3 | 28 | 7.1 | |
| 6 | Mohammad Ghorbani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 28 | 6.8 | |
| 19 | Ruben Amaral | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 30 | Favour Inyeka Ogbu | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 18 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

