FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Tranmere Rovers vs Notts County, 22h00 ngày 01/01
Tranmere Rovers
+0.25 0.87
-0.25 0.83
2.75 0.71
u 0.89
2.73
2.10
3.53
-0 0.87
+0 0.61
1.25 0.96
u 0.64
Hạng 2 Anh » 1
KQBD Tranmere Rovers vs Notts County hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Tranmere Rovers vs Notts County, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Tranmere Rovers vs Notts County, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Tranmere Rovers vs Notts County hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Tranmere Rovers vs Notts County
Kiến tạo: Connor Jennings
1 - 1 Aaron Nemane Kiến tạo: Jodi Jones
1 - 2 Macaulay Langstaff Kiến tạo: Dan Crowley
Kiến tạo: Lee OConnor
John Bostock
Jim O BrienRa sân: Jodi Jones
James SandersonRa sân: John Bostock
Ra sân: Harvey Saunders
Ra sân: Robert Apter
Ra sân: James Norris
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Tranmere Rovers VS Notts County
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Tranmere Rovers vs Notts County
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Tranmere Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Connor Jennings | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 6 | 26 | 7.77 | |
| 7 | Kieron Morris | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 1 | 28 | 7.37 | |
| 6 | Jordan Turnbull | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 22 | 5.86 | |
| 5 | Tom Davies | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 23 | 6.5 | |
| 1 | Luke McGee | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 25 | 6.53 | |
| 8 | Regan Hendry | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 22 | 6.11 | |
| 19 | Harvey Saunders | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.28 | |
| 2 | Lee OConnor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 26 | 6.45 | |
| 26 | James Norris | Defender | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 4 | 0 | 37 | 6.03 | |
| 23 | Reece McAlear | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 22 | 6.17 | |
| 25 | Robert Apter | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 3 | 0 | 19 | 6.55 |
Notts County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | John Bostock | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 35 | 5.95 | |
| 2 | Richard Brindley | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 49 | 48 | 97.96% | 0 | 0 | 53 | 5.86 | |
| 8 | Sam Austin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 25 | 5.95 | |
| 10 | Jodi Jones | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 22 | 22 | 100% | 8 | 0 | 40 | 7.52 | |
| 7 | Dan Crowley | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 30 | 28 | 93.33% | 3 | 0 | 36 | 7 | |
| 4 | Kyle Cameron Wright | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 61 | 92.42% | 0 | 0 | 71 | 6.4 | |
| 17 | David McGoldrick | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 37 | 6.41 | |
| 11 | Aaron Nemane | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 31 | 7.03 | |
| 15 | Aden Baldwin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 65 | 92.86% | 0 | 1 | 77 | 6.15 | |
| 26 | Aidan Stone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 28 | 5.49 | |
| 9 | Macaulay Langstaff | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 18 | 7.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

