FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Tromso IL vs Rosenborg, 22h59 ngày 18/07

Vòng 13
22:59 ngày 18/07/2021
Tromso IL
Đã kết thúc 1 - 3 (1 - 1)
Rosenborg
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 10℃~11℃

VĐQG Na Uy » 13

KQBD Tromso IL vs Rosenborg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Tromso IL vs Rosenborg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Tromso IL vs Rosenborg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Na Uy 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Tromso IL vs Rosenborg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Tromso IL vs Rosenborg

Tromso IL Tromso IL
Phút
Rosenborg Rosenborg
Tomas Totland 1 - 0 match goal
30'
35'
match goal 1 - 1 Dino Islamovic
Kiến tạo: Vebjorn Hoff
69'
match goal 1 - 2 Carlo Holse
Kiến tạo: Adam Andersson
71'
match change Emil Konradsen Ceide
Ra sân: Anders Konradsen
Daniel Berntsen
Ra sân: Eric Kitolano
match change
73'
Sakarias Opsahl
Ra sân: Isak Helstad Amundsen
match change
73'
80'
match goal 1 - 3 Edvard Tagseth
Kiến tạo: Adam Andersson
Mikael Ingebrigtsen
Ra sân: August Mikkelsen
match change
82'
Niklas Brondsted Vesterlund Nielsen
Ra sân: Lasse Nilsen
match change
86'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Tromso IL VS Rosenborg

Tromso IL Tromso IL
Rosenborg Rosenborg
3
 
Phạt góc
 
2
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
9
 
Tổng cú sút
 
10
3
 
Sút trúng cầu môn
 
5
6
 
Sút ra ngoài
 
5
8
 
Sút Phạt
 
9
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
49%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
51%
6
 
Phạm lỗi
 
6
3
 
Việt vị
 
2
1
 
Cứu thua
 
2
100
 
Pha tấn công
 
96
48
 
Tấn công nguy hiểm
 
39

Đội hình xuất phát

Substitutes

2
Adam Orn Arnarson
12
Simon Thomas
20
Casper Oyvann
15
Magnus Andersen
19
Niklas Brondsted Vesterlund Nielsen
17
Daniel Berntsen
29
Joachim Juhl Rothmann
10
Mikael Ingebrigtsen
22
Sakarias Opsahl
Tromso IL Tromso IL
Rosenborg Rosenborg
16
Totland
4
Gunderse...
11
Jenssen
1
Karlstro...
8
Antonsen
14
Mikkelse...
21
Kitolano
25
Nilsen
5
Jenssen
6
Amundsen
18
Ebiye
20
Tagseth
11
Holse
16
Hovland
4
Hoff
2
Reitan
25
Andersso...
9
Islamovi...
14
Paul
26
Serbecic
1
Hansen
8
Konradse...

Substitutes

24
Sander Tangvik
35
Emil Konradsen Ceide
15
Holmar Orn Eyjolffson
39
Marius Sivertsen Broholm
38
Mikkel Konradsen Ceide
32
Emanuel Junior
Đội hình dự bị
Tromso IL Tromso IL
Adam Orn Arnarson 2
Simon Thomas 12
Casper Oyvann 20
Magnus Andersen 15
Niklas Brondsted Vesterlund Nielsen 19
Daniel Berntsen 17
Joachim Juhl Rothmann 29
Mikael Ingebrigtsen 10
Sakarias Opsahl 22
Tromso IL Rosenborg
24 Sander Tangvik
35 Emil Konradsen Ceide
15 Holmar Orn Eyjolffson
39 Marius Sivertsen Broholm
38 Mikkel Konradsen Ceide
32 Emanuel Junior

Dữ liệu đội bóng:Tromso IL vs Rosenborg

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.33
0.33 Bàn thua 1.67
5 Sút trúng cầu môn 2.67
9.67 Phạm lỗi 6.67
5.33 Phạt góc 2
1.33 Thẻ vàng 2.33
55.33% Kiểm soát bóng 52%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.3
0.8 Bàn thua 1.3
5 Sút trúng cầu môn 3.8
11.5 Phạm lỗi 8.5
5.9 Phạt góc 4.1
1.1 Thẻ vàng 2.1
53.3% Kiểm soát bóng 49.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Tromso IL (21trận)
Chủ Khách
Rosenborg (21trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
2
4
4
HT-H/FT-T
4
0
2
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
1
2
4
1
HT-B/FT-H
1
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
3
3
0
HT-B/FT-B
1
0
1
1