FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Troyes vs Clermont, 20h00 ngày 09/04
Troyes
-0 1.08
+0 0.78
2.25 0.80
u 1.00
2.65
2.35
3.30
-0 1.08
+0 0.80
1 1.02
u 0.78
Ligue 1 » 1
KQBD Troyes vs Clermont hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Troyes vs Clermont, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Troyes vs Clermont, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Troyes vs Clermont hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Troyes vs Clermont
0 - 1 Muhammed Saracevi Kiến tạo: Jim Allevinah
0 - 2 Johan Gastien Kiến tạo: Elbasan Rashani
Ra sân: Lucien Agoume
Ra sân: Papa Ndiaga Yade
Ra sân: Wilson Odobert
Saif-Eddine KhaouiRa sân: Muhammed Saracevi
Medhi ZeffaneRa sân: Jim Allevinah
Aiman MaurerRa sân: Elbasan Rashani
Yohann MagninRa sân: Maxime Gonalons
Yohann Magnin
Alidu Seidu
Florent OgierRa sân: Alidu Seidu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Troyes VS Clermont
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Troyes vs Clermont
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Troyes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Adil Rami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.29 | |
| 30 | Gauthier Gallon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.34 | |
| 11 | Marcos Paulo Mesquita Lopes | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 12 | 6.38 | |
| 4 | Erik Palmer-Brown | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 17 | Yoann Salmier | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.39 | |
| 7 | Mama Samba Balde | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.38 | |
| 6 | Rominigue Kouame | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 14 | 6.27 | |
| 8 | Lucien Agoume | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.25 | |
| 26 | Papa Ndiaga Yade | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 1 | 1 | 21 | 6.36 | |
| 18 | Thierno Balde | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.39 | |
| 29 | Wilson Odobert | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 6.12 |
Clermont
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Johan Gastien | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 12 | Maxime Gonalons | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 16 | 6.56 | |
| 18 | Elbasan Rashani | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 99 | Mory Diaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.56 | |
| 4 | Mateusz Wieteska | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.39 | |
| 95 | Grejohn Kiey | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.11 | |
| 5 | Maximiliano Caufriez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.28 | |
| 3 | Neto Borges | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 11 | Jim Allevinah | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.14 | |
| 70 | Muhammed Saracevi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.23 | |
| 36 | Alidu Seidu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

