FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Troyes vs Lens, 03h00 ngày 05/02
Troyes
+0.5 0.85
-0.5 0.95
3 1.02
u 0.70
2.95
1.92
3.80
+0.25 0.85
-0.25 1.03
1 0.72
u 0.98
4
2.26
2.25
Cúp Quốc Gia Pháp
KQBD Troyes vs Lens hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Troyes vs Lens, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Troyes vs Lens, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Quốc Gia Pháp 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Troyes vs Lens hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Troyes vs Lens
Ra sân: Merwan Ifnaoui
0 - 1 Florian Sotoca Kiến tạo: Matthieu Udol
Kiến tạo: Noah Donkor
Mamadou SangareRa sân: Amadou Haidara
1 - 2 Abdallah Sima Kiến tạo: Matthieu Udol
1 - 3 Andrija Bulatovic
1 - 4 Abdallah Sima Kiến tạo: Florian Sotoca
Wesley SaidRa sân: Florian Sotoca
Allan Saint-MaximinRa sân: Abdallah Sima
Ra sân: Elijah Odede
Ra sân: Noah Donkor
Wesley Said
Ruben AguilarRa sân: Saud Abdulhamid
Ra sân: Mouhamed Diop
Ra sân: Martin Adeline
Allan Saint-Maximin
Fuka Arthur MasuakuRa sân: Rayan Fofana
Robin Risser
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Troyes VS Lens
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Troyes vs Lens
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Troyes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Xavier Chavalerin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 9 | Renaud Ripart | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 14.29% | 0 | 2 | 11 | 6.5 | |
| 6 | Adrien Monfray | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 1 | Hillel Konate | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 4 | Hugo Gambor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 8 | Mouhamed Diop | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 7 | |
| 5 | Martin Adeline | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 25 | 7.8 | |
| 2 | Yvann Titi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 20 | 6.4 | |
| 10 | Merwan Ifnaoui | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 11 | Mathys Detourbet | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 12 | Elijah Odede | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 9 | 6.4 | |
| 3 | Noah Donkor | Defender | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 23 | 6.6 |
Lens
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Florian Sotoca | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 3 | 1 | 41 | 7.5 | |
| 10 | Matthieu Udol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 0 | 31 | 7.4 | |
| 8 | Amadou Haidara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 38 | 6.9 | |
| 3 | Malang Sarr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 1 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 2 | Saud Abdulhamid | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 27 | 17 | 62.96% | 1 | 1 | 49 | 6.7 | |
| 9 | Abdallah Sima | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 1 | Robin Risser | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 4 | Pierre Ganiou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 48 | 6.7 | |
| 11 | Rayan Fofana | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 5 | Andrija Bulatovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 4 | 1 | 28 | 6.6 | |
| 6 | Kyllian Antonio | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 1 | 39 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

