FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Troyes vs Lille, 02h00 ngày 04/06
Troyes
+2.25 0.96
-2.25 0.90
4 0.95
u 0.85
10.00
1.18
6.40
+1 0.96
-1 0.90
1.75 1.00
u 0.80
Ligue 1 » 1
KQBD Troyes vs Lille hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Troyes vs Lille, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Troyes vs Lille, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Troyes vs Lille hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Troyes vs Lille
Benjamin Andre
Gabriel Gudmundsson
Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes
Timothy WeahRa sân: Gabriel Gudmundsson
0 - 1 Bafode Diakite Kiến tạo: Jonathan Bamba
Adam Ounas
Kiến tạo: Thierno Balde
Edon ZhegrovaRa sân: Adam Ounas
Ra sân: Rominigue Kouame
Ra sân: Yasser Larouci
Jonathan Bamba Penalty cancelled
Carlos BalebaRa sân: Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes
Ra sân: Thierno Balde
Ra sân: Marcos Paulo Mesquita Lopes
Mohamed BayoRa sân: Remy Cabella
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Troyes VS Lille
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Troyes vs Lille
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Troyes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Gauthier Gallon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 21 | 52.5% | 0 | 0 | 56 | 7.44 | |
| 24 | Xavier Chavalerin | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 33 | 6.62 | |
| 11 | Marcos Paulo Mesquita Lopes | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 2 | 2 | 40 | 7.57 | |
| 4 | Erik Palmer-Brown | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 30 | 6.28 | |
| 17 | Yoann Salmier | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 3 | 52 | 6.63 | |
| 7 | Mama Samba Balde | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 24 | 12 | 50% | 3 | 2 | 48 | 7.18 | |
| 9 | Ike Ugbo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 16 | 6.05 | |
| 6 | Rominigue Kouame | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 51 | 7.42 | |
| 19 | Andreas Bruus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 39 | Yasser Larouci | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 44 | 6.49 | |
| 26 | Papa Ndiaga Yade | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.03 | |
| 18 | Thierno Balde | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 36 | 6.98 | |
| 22 | Tanguy Zoukrou | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 2 | 41 | 6.52 | |
| 28 | Derek Mazou Sacko | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 5.92 |
Lille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jose Miguel da Rocha Fonte | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 65 | 63 | 96.92% | 0 | 0 | 67 | 6.07 | |
| 10 | Remy Cabella | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 67 | 51 | 76.12% | 6 | 1 | 85 | 7.08 | |
| 21 | Benjamin Andre | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 74 | 62 | 83.78% | 1 | 2 | 92 | 6.77 | |
| 7 | Jonathan Bamba | Cánh trái | 3 | 1 | 3 | 44 | 37 | 84.09% | 3 | 0 | 60 | 6.73 | |
| 11 | Adam Ounas | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 57 | 49 | 85.96% | 4 | 0 | 65 | 6.04 | |
| 5 | Gabriel Gudmundsson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 1 | 28 | 6.48 | |
| 20 | Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 50 | 49 | 98% | 2 | 0 | 59 | 6.85 | |
| 23 | Edon Zhegrova | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 10 | 10 | 100% | 8 | 0 | 26 | 6.93 | |
| 27 | Mohamed Bayo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 22 | Timothy Weah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 29 | 6.04 | |
| 9 | Jonathan Christian David | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 35 | 6.67 | |
| 18 | Bafode Diakite | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 70 | 67 | 95.71% | 0 | 3 | 90 | 7.97 | |
| 30 | Lucas Chevalier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.16 | |
| 4 | Alexsandro Ribeiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 2 | 65 | 6.48 | |
| 35 | Carlos Baleba | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

