FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Troyes vs PSG, 01h45 ngày 08/05
Troyes
+1.75 1.00
-1.75 0.86
3.5 1.35
u 0.40
7.00
1.26
6.00
+0.25 1.00
-0.25 1.25
1.5 1.45
u 0.30
Ligue 1 » 1
KQBD Troyes vs PSG hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Troyes vs PSG, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Troyes vs PSG, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Troyes vs PSG hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Troyes vs PSG
0 - 1 Kylian Mbappe Lottin
0 - 2 Vitor Ferreira Pio
Ra sân: Andreas Bruus
Ra sân: Lucien Agoume
Carlos Soler BarraganRa sân: Hugo Ekitike
Renato Junior Luz SanchesRa sân: Marco Verratti
Ra sân: Ike Ugbo
Ra sân: Yasser Larouci
Kiến tạo: Papa Ndiaga Yade
1 - 3 Fabian Ruiz Pena
Ismael GharbiRa sân: Vitor Ferreira Pio
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Troyes VS PSG
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Troyes vs PSG
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Troyes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Adil Rami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 0 | 64 | 6.14 | |
| 30 | Gauthier Gallon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 51 | 7.65 | |
| 24 | Xavier Chavalerin | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 2 | 44 | 39 | 88.64% | 1 | 1 | 58 | 7.56 | |
| 11 | Marcos Paulo Mesquita Lopes | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 4 | Erik Palmer-Brown | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 64 | 61 | 95.31% | 0 | 1 | 76 | 6.58 | |
| 7 | Mama Samba Balde | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 0 | 47 | 6.03 | |
| 9 | Ike Ugbo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 17 | 5.92 | |
| 6 | Rominigue Kouame | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 1 | 26 | 6.17 | |
| 19 | Andreas Bruus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 1 | 20 | 6.09 | |
| 8 | Lucien Agoume | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 0 | 46 | 5.96 | |
| 39 | Yasser Larouci | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 5 | 0 | 65 | 6.3 | |
| 26 | Papa Ndiaga Yade | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 3 | 0 | 13 | 6.68 | |
| 18 | Thierno Balde | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.27 | |
| 22 | Tanguy Zoukrou | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 49 | 6.11 | |
| 29 | Wilson Odobert | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 4 | 0 | 61 | 6.37 |
PSG
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Sergio Ramos Garcia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 96 | 91 | 94.79% | 0 | 2 | 103 | 6.73 | |
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Tiền vệ trụ | 4 | 3 | 4 | 77 | 70 | 90.91% | 5 | 0 | 100 | 8.24 | |
| 15 | Danilo Luis Helio Pereira | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 75 | 71 | 94.67% | 0 | 1 | 86 | 6.99 | |
| 14 | Juan Bernat | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 46 | 43 | 93.48% | 4 | 1 | 57 | 6.8 | |
| 6 | Marco Verratti | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 6 | 107 | 104 | 97.2% | 1 | 0 | 118 | 7.75 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa,Marquinhos | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 69 | 63 | 91.3% | 0 | 1 | 76 | 7.49 | |
| 99 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.43 | |
| 18 | Renato Junior Luz Sanches | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.47 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Tiền vệ trụ | 5 | 3 | 2 | 95 | 92 | 96.84% | 3 | 0 | 111 | 8.52 | |
| 28 | Carlos Soler Barragan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 7 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 8 | 3 | 2 | 45 | 39 | 86.67% | 1 | 2 | 66 | 8.14 | |
| 44 | Hugo Ekitike | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 0 | 43 | 7.48 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 67 | 65 | 97.01% | 0 | 0 | 92 | 7.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

