FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Troyes vs Stade Brestois, 21h00 ngày 19/03
Troyes
-0 1.10
+0 0.76
2.25 0.80
u 1.00
2.68
2.35
3.23
-0 1.10
+0 0.80
1 1.00
u 0.80
Ligue 1 » 1
KQBD Troyes vs Stade Brestois hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Troyes vs Stade Brestois, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Troyes vs Stade Brestois, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Troyes vs Stade Brestois hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Troyes vs Stade Brestois
0 - 1 Pierre Lees Melou Kiến tạo: Romain Del Castillo
Mahdi CamaraRa sân: Haris Belkbela
Kiến tạo: Lucien Agoume
Felix LemarechalRa sân: Hugo Magnetti
Ra sân: Rominigue Kouame
Ra sân: Renaud Ripart
Ra sân: Adil Rami
2 - 2 Romain Del Castillo
Brendan ChardonnetRa sân: Achraf Dari
Alberth ElisRa sân: Romain Del Castillo
Pierre Lees Melou
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Troyes VS Stade Brestois
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Troyes vs Stade Brestois
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Troyes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Adil Rami | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 2 | 53 | 6.44 | |
| 30 | Gauthier Gallon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 2 | 34 | 6.08 | |
| 24 | Xavier Chavalerin | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.18 | |
| 20 | Renaud Ripart | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 32 | 7.31 | |
| 11 | Marcos Paulo Mesquita Lopes | Cánh phải | 3 | 3 | 2 | 31 | 23 | 74.19% | 3 | 0 | 52 | 8.48 | |
| 4 | Erik Palmer-Brown | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 63 | 55 | 87.3% | 0 | 3 | 72 | 6.47 | |
| 17 | Yoann Salmier | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 68 | 56 | 82.35% | 0 | 3 | 87 | 7.38 | |
| 7 | Mama Samba Balde | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 2 | 41 | 6.18 | |
| 6 | Rominigue Kouame | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 1 | 38 | 6.35 | |
| 12 | Abdu Conte | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 4 | 1 | 64 | 6.18 | |
| 8 | Lucien Agoume | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 4 | 58 | 50 | 86.21% | 2 | 4 | 66 | 7.21 | |
| 18 | Thierno Balde | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 32 | 22 | 68.75% | 2 | 2 | 60 | 7.22 | |
| 22 | Tanguy Zoukrou | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 2 | 22 | 5.98 | |
| 29 | Wilson Odobert | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 14 | 6.21 |
Stade Brestois
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Marco Bizot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 33 | 6.44 | |
| 5 | Brendan Chardonnet | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 3 | 20 | 6.68 | |
| 15 | Steve Mounie | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 5 | 31 | 6.75 | |
| 9 | Franck Honorat | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 38 | 31 | 81.58% | 11 | 1 | 59 | 6.79 | |
| 7 | Haris Belkbela | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.38 | |
| 17 | Alberth Elis | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6 | |
| 10 | Romain Del Castillo | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 23 | 16 | 69.57% | 5 | 0 | 45 | 7.29 | |
| 20 | Pierre Lees Melou | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 61 | 53 | 86.89% | 1 | 0 | 80 | 7.57 | |
| 2 | Jean Kevin Duverne | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 38 | 77.55% | 6 | 1 | 76 | 6.4 | |
| 8 | Hugo Magnetti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 36 | 5.99 | |
| 45 | Mahdi Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 28 | 100% | 1 | 1 | 42 | 7.25 | |
| 99 | Noah Fadiga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 61 | 48 | 78.69% | 0 | 3 | 78 | 6.64 | |
| 3 | Lilian Brassier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 1 | 47 | 6.28 | |
| 4 | Achraf Dari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 54 | 79.41% | 0 | 7 | 81 | 7.03 | |
| 37 | Felix Lemarechal | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 26 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

