FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Trung Quốc vs Tajikistan, 21h30 ngày 13/01
Trung Quốc
-0.5 1.19
+0.5 0.54
2.5 1.30
u 0.57
2.18
3.15
3.00
-0 1.19
+0 1.30
0.75 0.80
u 1.05
Asian Cup
KQBD Trung Quốc vs Tajikistan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Trung Quốc vs Tajikistan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Trung Quốc vs Tajikistan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Asian Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Trung Quốc vs Tajikistan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Trung Quốc vs Tajikistan
Ra sân: Wang Qiuming
Ra sân: Long Tan
Ra sân: Wu Lei
Ra sân: Wai-Tsun Dai
Parvizchon Umarbaev
Aini AlijoniRa sân: Alisher Shukurov
Shakhrom SamievRa sân: Rustam Soirov
Shakhrom Samiev
Shervoni MabatshoevRa sân: Amadoni Kamolov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Trung Quốc VS Tajikistan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Trung Quốc vs Tajikistan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Trung Quốc
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Linpeng Zhang | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 59 | 44 | 74.58% | 1 | 5 | 72 | 7.1 | |
| 7 | Wu Lei | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 15 | 6.4 | |
| 1 | Yan Junling | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 42 | 7.4 | |
| 11 | Long Tan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 14 | 6.5 | |
| 10 | Xie PengFei | Cánh phải | 4 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 9 | Zhang Yuning | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 2 | Jiang Guangtai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 45 | 81.82% | 0 | 1 | 61 | 7.1 | |
| 21 | Binbin Liu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 5 | 1 | 49 | 6.5 | |
| 26 | Wang Qiuming | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 6 | Wang Shangyuan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 44 | 28 | 63.64% | 0 | 0 | 52 | 6.9 | |
| 8 | Xu Xin | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 26 | 7 | |
| 23 | Lin Liangming | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 9 | 7 | |
| 19 | Yang Liu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 37 | 24 | 64.86% | 4 | 4 | 70 | 7.9 | |
| 18 | Wai-Tsun Dai | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 3 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 3 | Zhu Chenjie | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 35 | 76.09% | 0 | 3 | 57 | 6.9 |
Tajikistan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Parvizchon Umarbaev | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 4 | 56 | 44 | 78.57% | 3 | 0 | 70 | 7.6 | |
| 10 | Alisher Dzhalilov | Tiền vệ công | 6 | 2 | 2 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 1 | 44 | 7.6 | |
| 19 | Akhtam Nazarov | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 57 | 47 | 82.46% | 1 | 0 | 73 | 7.1 | |
| 1 | Rustam Yatimov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 6 | 31.58% | 0 | 0 | 23 | 7 | |
| 5 | Manucher Safarov | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 2 | 3 | 64 | 7.2 | |
| 6 | Vakhdat Khanonov | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 4 | 50 | 7.3 | |
| 9 | Rustam Soirov | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 13 | Amadoni Kamolov | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 4 | 37 | 6.8 | |
| 20 | Aini Alijoni | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 2 | Zoir Dzhuraboev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 2 | 59 | 7 | |
| 17 | Ekhson Pandzhshanbe | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 3 | 47 | 38 | 80.85% | 4 | 1 | 70 | 8.1 | |
| 22 | Shakhrom Samiev | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 14 | Alisher Shukurov | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 7 | 47 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

