FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận TSG Hoffenheim vs Bayer Leverkusen, 20h30 ngày 14/09
TSG Hoffenheim
+1 0.98
-1 0.90
2.5 0.30
u 2.40
4.70
1.48
4.55
+0.5 0.98
-0.5 0.88
1.5 0.95
u 0.90
Bundesliga » 1
KQBD TSG Hoffenheim vs Bayer Leverkusen hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá TSG Hoffenheim vs Bayer Leverkusen, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số TSG Hoffenheim vs Bayer Leverkusen, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả TSG Hoffenheim vs Bayer Leverkusen hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả TSG Hoffenheim vs Bayer Leverkusen
0 - 1 Martin Terrier Kiến tạo: Victor Boniface
Victor Boniface Goal awarded
0 - 2 Victor Boniface Kiến tạo: Granit Xhaka
Kiến tạo: Andrej Kramaric
Martin Terrier
Robert Andrich
Jeremie FrimpongRa sân: Nathan Tella
Ra sân: Mergim Berisha
Ra sân: Alexander Prass
Alex Grimaldo Penalty awarded
1 - 3 Florian Wirtz
1 - 4 Victor Boniface Kiến tạo: Jeremie Frimpong
Ra sân: Tim Drexler
Amine AdliRa sân: Martin Terrier
Aleix Garcia SerranoRa sân: Robert Andrich
Patrik SchickRa sân: Victor Boniface
Nordi MukieleRa sân: Piero Hincapie
Ra sân: Marius Bulter
Ra sân: Andrej Kramaric
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật TSG Hoffenheim VS Bayer Leverkusen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:TSG Hoffenheim vs Bayer Leverkusen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
TSG Hoffenheim
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 16 | 55.17% | 0 | 1 | 39 | 5.95 | |
| 27 | Andrej Kramaric | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 2 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 0 | 45 | 6.45 | |
| 3 | Pavel Kaderabek | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 1 | 52 | 6.49 | |
| 8 | Dennis Geiger | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 44 | 5.74 | |
| 25 | Kevin Akpoguma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 2 | 2 | 67 | 6.55 | |
| 11 | Florian Grillitsch | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 62 | 54 | 87.1% | 1 | 1 | 78 | 6.81 | |
| 21 | Marius Bulter | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 1 | 32 | 6.58 | |
| 10 | Mergim Berisha | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.95 | |
| 29 | Jacob Bruun Larsen | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 6.12 | |
| 22 | Alexander Prass | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 29 | 26 | 89.66% | 3 | 1 | 46 | 6.57 | |
| 15 | Valentin Gendrey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 14 | 5.98 | |
| 16 | Anton Stach | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 58 | 5.78 | |
| 7 | Tom Bischof | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 8 | 8 | 100% | 3 | 0 | 13 | 6.53 | |
| 17 | Umut Tohumcu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 33 | Max Moerstedt | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 4 | Tim Drexler | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 54 | 6.15 |
Bayer Leverkusen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukas Hradecky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 33 | 6.77 | |
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 84 | 81 | 96.43% | 0 | 0 | 95 | 7.48 | |
| 8 | Robert Andrich | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 58 | 56 | 96.55% | 1 | 3 | 66 | 7.11 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Defender | 0 | 0 | 0 | 74 | 71 | 95.95% | 1 | 3 | 82 | 6.94 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Defender | 3 | 1 | 3 | 69 | 62 | 89.86% | 9 | 1 | 95 | 8.03 | |
| 14 | Patrik Schick | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.03 | |
| 24 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 15 | 6.18 | |
| 23 | Nordi Mukiele | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.02 | |
| 11 | Martin Terrier | Forward | 3 | 1 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 3 | 40 | 7.44 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Defender | 2 | 0 | 0 | 75 | 66 | 88% | 0 | 1 | 86 | 6.64 | |
| 19 | Nathan Tella | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 31 | 6.25 | |
| 22 | Victor Boniface | Forward | 7 | 4 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 37 | 9.57 | |
| 21 | Amine Adli | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.01 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Defender | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 18 | 6.57 | |
| 3 | Piero Hincapie | Defender | 0 | 0 | 0 | 59 | 57 | 96.61% | 0 | 2 | 69 | 6.83 | |
| 10 | Florian Wirtz | Midfielder | 2 | 1 | 4 | 73 | 65 | 89.04% | 4 | 0 | 95 | 7.82 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

