FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận TSG Hoffenheim vs Borussia Dortmund, 01h30 ngày 30/09
TSG Hoffenheim
+0.25 1.02
-0.25 0.84
3.5 1.15
u 0.60
2.70
2.06
4.00
-0 1.02
+0 0.80
2.5 1.55
u 0.20
Bundesliga » 1
KQBD TSG Hoffenheim vs Borussia Dortmund hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá TSG Hoffenheim vs Borussia Dortmund, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số TSG Hoffenheim vs Borussia Dortmund, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả TSG Hoffenheim vs Borussia Dortmund hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả TSG Hoffenheim vs Borussia Dortmund
0 - 1 Niclas Fullkrug Kiến tạo: Julian Brandt
Mats Hummels
1 - 2 Marco Reus
Felix Nmecha
Karim AdeyemiRa sân: Julian Brandt
Ramy Bensebaini
Ra sân: Robert Skov
Ra sân: Grischa Promel
Emre CanRa sân: Felix Nmecha

Ramy Bensebaini
Niklas SuleRa sân: Donyell Malen
Marius WolfRa sân: Marco Reus
Sebastien HallerRa sân: Niclas Fullkrug
Ra sân: John Anthony Brooks
Ra sân: Maximilian Beier
Ra sân: Andrej Kramaric
1 - 3 Julian Ryerson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật TSG Hoffenheim VS Borussia Dortmund
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:TSG Hoffenheim vs Borussia Dortmund
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
TSG Hoffenheim
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.26 | |
| 22 | Kevin Vogt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 24 | 5.75 | |
| 27 | Andrej Kramaric | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 3 | 20 | 17 | 85% | 4 | 1 | 33 | 7.28 | |
| 23 | John Anthony Brooks | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 3 | 30 | 5.38 | |
| 9 | Ihlas Bebou | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 2 | 20 | 6.05 | |
| 11 | Florian Grillitsch | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 20 | 6.09 | |
| 6 | Grischa Promel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 14 | 6.02 | |
| 29 | Robert Skov | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 0 | 30 | 6.25 | |
| 5 | Ozan Kabak | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 24 | 6.25 | |
| 14 | Maximilian Beier | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.32 | |
| 16 | Anton Stach | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 23 | 6.48 |
Borussia Dortmund
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Mats Hummels | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 0 | 50 | 4.92 | |
| 11 | Marco Reus | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 26 | 6.95 | |
| 14 | Niclas Fullkrug | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 13 | 7.14 | |
| 19 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 4 | 0 | 31 | 6.43 | |
| 5 | Ramy Bensebaini | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 1 | 2 | 48 | 6.79 | |
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 3 | 0 | 44 | 6.41 | |
| 6 | Salih Ozcan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 36 | 7.01 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 23 | 6.37 | |
| 21 | Donyell Malen | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 5 | 0 | 24 | 6.36 | |
| 8 | Felix Nmecha | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 32 | 6.78 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 2 | 46 | 6.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

