FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận TSG Hoffenheim vs Eintracht Frankfurt, 20h30 ngày 30/08
TSG Hoffenheim
+0.25 0.81
-0.25 1.07
2.5 0.44
u 1.63
2.50
2.35
3.58
-0 0.81
+0 0.85
1.25 0.78
u 1.03
3
2.75
2.6
Bundesliga » 1
KQBD TSG Hoffenheim vs Eintracht Frankfurt hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá TSG Hoffenheim vs Eintracht Frankfurt, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số TSG Hoffenheim vs Eintracht Frankfurt, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả TSG Hoffenheim vs Eintracht Frankfurt hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả TSG Hoffenheim vs Eintracht Frankfurt
0 - 1 Ritsu Doan Kiến tạo: Hugo Emanuel Larsson
0 - 2 Ritsu Doan Kiến tạo: Jean Negoce
Fares Chaibi
0 - 3 Can Yilmaz Uzun Kiến tạo: Ritsu Doan
Ra sân: Umut Tohumcu
Ra sân: Andrej Kramaric
Ansgar KnauffRa sân: Jean Negoce
Nathaniel BrownRa sân: Can Yilmaz Uzun
Ra sân: Robin Hranac
Ra sân: Fisnik Asllani
Rasmus Nissen Kristensen
Aurelio ButaRa sân: Ritsu Doan
Oscar HojlundRa sân: Rasmus Nissen Kristensen
Michy BatshuayiRa sân: Sepe Elye Wahi
Aurelio Buta
Ra sân: Bernardo Fernandes da Silva Junior
Kiến tạo: Leon Avdullahu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật TSG Hoffenheim VS Eintracht Frankfurt
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:TSG Hoffenheim vs Eintracht Frankfurt
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
TSG Hoffenheim
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 37 | 6.1 | |
| 27 | Andrej Kramaric | Forward | 1 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 6 | 0 | 47 | 5.96 | |
| 34 | Vladimir Coufal | Defender | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 2 | 0 | 55 | 6.64 | |
| 6 | Grischa Promel | Midfielder | 4 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 0 | 32 | 7.1 | |
| 13 | Bernardo Fernandes da Silva Junior | Defender | 0 | 0 | 1 | 55 | 46 | 83.64% | 1 | 2 | 80 | 6.15 | |
| 22 | Alexander Prass | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 19 | Tim Lemperle | Forward | 2 | 2 | 3 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 31 | 6.81 | |
| 21 | Albian Hajdari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.14 | |
| 2 | Robin Hranac | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 1 | 54 | 6.43 | |
| 35 | Arthur Chaves | Defender | 0 | 0 | 0 | 63 | 56 | 88.89% | 0 | 1 | 77 | 6.42 | |
| 11 | Fisnik Asllani | Forward | 3 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 28 | 6.1 | |
| 17 | Umut Tohumcu | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 30 | 5.67 | |
| 10 | Muhammed Damar | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 5 | 0 | 24 | 6.22 | |
| 33 | Max Moerstedt | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 1 | 8 | 6.35 | |
| 7 | Leon Avdullahu | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 79 | 68 | 86.08% | 2 | 1 | 91 | 6.59 | |
| 29 | Bazoumana Toure | Midfielder | 3 | 1 | 3 | 30 | 21 | 70% | 10 | 4 | 69 | 7.6 |
Eintracht Frankfurt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nathaniel Brown | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 3 | 0 | 7 | 5.91 | |
| 30 | Michy Batshuayi | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 10 | 5.98 | |
| 23 | Michael Zetterer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 0 | 48 | 7 | |
| 4 | Robin Koch | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 41 | 6.81 | |
| 20 | Ritsu Doan | Midfielder | 2 | 2 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 37 | 9.19 | |
| 13 | Rasmus Nissen Kristensen | Defender | 1 | 1 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 1 | 64 | 7.27 | |
| 24 | Aurelio Buta | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 10 | 5.98 | |
| 3 | Arthur Theate | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 1 | 1 | 65 | 6.91 | |
| 7 | Ansgar Knauff | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 5.95 | |
| 34 | Nnamdi Collins | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 1 | 58 | 7.21 | |
| 17 | Sepe Elye Wahi | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 29 | 6.73 | |
| 6 | Oscar Hojlund | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.96 | |
| 8 | Fares Chaibi | Forward | 1 | 0 | 4 | 33 | 21 | 63.64% | 6 | 1 | 53 | 7.19 | |
| 16 | Hugo Emanuel Larsson | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 39 | 26 | 66.67% | 0 | 0 | 48 | 7 | |
| 19 | Jean Negoce | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 28 | 7.43 | |
| 42 | Can Yilmaz Uzun | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 38 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

