FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận TSG Hoffenheim vs FSV Mainz 05, 20h30 ngày 12/04
TSG Hoffenheim
+0.25 0.82
-0.25 1.06
2.75 0.91
u 0.89
2.45
2.55
3.25
-0 0.82
+0 1.05
1 0.71
u 1.09
Bundesliga » 1
KQBD TSG Hoffenheim vs FSV Mainz 05 hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá TSG Hoffenheim vs FSV Mainz 05, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số TSG Hoffenheim vs FSV Mainz 05, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả TSG Hoffenheim vs FSV Mainz 05 hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả TSG Hoffenheim vs FSV Mainz 05
Kiến tạo: Bazoumana Toure
Kiến tạo: Bazoumana Toure
Arnaud NordinRa sân: Phillipp Mwene
Paul Nebel
Ra sân: Bazoumana Toure
Armindo SiebRa sân: Nikolas Konrad Veratschnig
Ra sân: Marius Bulter
Hong Hyun SeokRa sân: Dominik Kohr
Ra sân: Andrej Kramaric
Ra sân: Haris Tabakovic

Paul Nebel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật TSG Hoffenheim VS FSV Mainz 05
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:TSG Hoffenheim vs FSV Mainz 05
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
TSG Hoffenheim
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 25 | 58.14% | 0 | 0 | 51 | 6.75 | |
| 27 | Andrej Kramaric | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 0 | 31 | 8.18 | |
| 8 | Dennis Geiger | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.98 | |
| 26 | Haris Tabakovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 3 | 25 | 6.55 | |
| 25 | Kevin Akpoguma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 3 | 37 | 7.7 | |
| 21 | Marius Bulter | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 10 | 4 | 40% | 3 | 3 | 26 | 6.97 | |
| 34 | Stanley NSoki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 36 | 6.89 | |
| 23 | Adam Hlozek | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 15 | 6.17 | |
| 15 | Valentin Gendrey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 2 | 3 | 51 | 6.98 | |
| 53 | Erencan Yardimci | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 1 | 7 | 6.24 | |
| 19 | David Jurasek | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 8 | 6.07 | |
| 16 | Anton Stach | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 2 | 44 | 7.48 | |
| 35 | Arthur Chaves | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 4 | 49 | 7.88 | |
| 7 | Tom Bischof | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 39 | 29 | 74.36% | 6 | 0 | 65 | 6.98 | |
| 29 | Bazoumana Toure | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 20 | 14 | 70% | 3 | 1 | 34 | 7.57 |
FSV Mainz 05
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Danny Vieira da Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 63 | 87.5% | 2 | 1 | 89 | 6.27 | |
| 31 | Dominik Kohr | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 2 | 3 | 71 | 6.96 | |
| 27 | Robin Zentner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 40 | 6.46 | |
| 7 | Lee Jae Sung | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 40 | 38 | 95% | 0 | 1 | 56 | 6.37 | |
| 2 | Phillipp Mwene | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 23 | 4.84 | |
| 19 | Anthony Caci | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 6 | 65 | 48 | 73.85% | 12 | 0 | 93 | 6.47 | |
| 9 | Arnaud Nordin | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 3 | 1 | 41 | 6.51 | |
| 6 | Kaishu Sano | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 3 | 74 | 7.05 | |
| 14 | Hong Hyun Seok | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.07 | |
| 3 | Moritz Jenz | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 4 | 61 | 6.56 | |
| 8 | Paul Nebel | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 54 | 45 | 83.33% | 8 | 0 | 75 | 5.71 | |
| 11 | Armindo Sieb | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.06 | |
| 22 | Nikolas Konrad Veratschnig | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 27 | 6.28 | |
| 44 | Nelson Weiper | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 2 | 47 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

