FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận TSG Hoffenheim vs Hamburger SV, 21h30 ngày 13/12
TSG Hoffenheim
-0.75 0.98
+0.75 0.90
2.5 0.50
u 1.45
1.75
4.00
4.00
-0.25 0.98
+0.25 1.00
0.5 0.25
u 2.80
2.2
4.5
2.5
Bundesliga » 1
KQBD TSG Hoffenheim vs Hamburger SV hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá TSG Hoffenheim vs Hamburger SV, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số TSG Hoffenheim vs Hamburger SV, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả TSG Hoffenheim vs Hamburger SV hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả TSG Hoffenheim vs Hamburger SV
Kiến tạo: Wouter Burger
Ransford Yeboah Konigsdorffer
Kiến tạo: Grischa Promel
Rayan PhilippeRa sân: Giorgi Gocholeishvili
Kiến tạo: Bazoumana Toure
Nicolas Capaldo
Ra sân: Bazoumana Toure
Daniel ElfadliRa sân: Jonas Meffert
Ra sân: Andrej Kramaric
Kiến tạo: Alexander Prass
Albert-Mboyo Sambi Lokonga
Yussuf Yurary PoulsenRa sân: Ransford Yeboah Konigsdorffer
Bakery JattaRa sân: Fabio Balde
Ra sân: Tim Lemperle
Ra sân: Grischa Promel
4 - 1 Rayan Philippe Kiến tạo: Fabio Vieira
Ra sân: Vladimir Coufal
Aboubaka SoumahoroRa sân: Nicolas Capaldo
Rayan Philippe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật TSG Hoffenheim VS Hamburger SV
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:TSG Hoffenheim vs Hamburger SV
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
TSG Hoffenheim
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 0 | 48 | 5.94 | |
| 27 | Andrej Kramaric | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 33 | 7.08 | |
| 9 | Ihlas Bebou | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 34 | Vladimir Coufal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 43 | 35 | 81.4% | 4 | 3 | 75 | 7.15 | |
| 6 | Grischa Promel | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 53 | 47 | 88.68% | 3 | 1 | 68 | 8.24 | |
| 5 | Ozan Kabak | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 82 | 78 | 95.12% | 0 | 1 | 92 | 7.48 | |
| 18 | Wouter Burger | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 43 | 36 | 83.72% | 6 | 1 | 62 | 7.34 | |
| 23 | Adam Hlozek | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.87 | |
| 22 | Alexander Prass | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 19 | 6.94 | |
| 15 | Valentin Gendrey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 19 | Tim Lemperle | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 2 | 1 | 32 | 8.14 | |
| 21 | Albian Hajdari | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 57 | 47 | 82.46% | 1 | 1 | 83 | 7.01 | |
| 2 | Robin Hranac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 59 | 92.19% | 2 | 3 | 79 | 7.01 | |
| 11 | Fisnik Asllani | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.82 | |
| 7 | Leon Avdullahu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 87 | 81 | 93.1% | 0 | 0 | 97 | 6.67 | |
| 29 | Bazoumana Toure | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 1 | 43 | 8.26 |
Hamburger SV
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Yussuf Yurary Poulsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.14 | |
| 23 | Jonas Meffert | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 2 | 41 | 6.13 | |
| 1 | Daniel Heuer Fernandes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 33 | 68.75% | 0 | 0 | 55 | 5.54 | |
| 18 | Bakery Jatta | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.16 | |
| 25 | Jordan Torunarigha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 40 | 78.43% | 0 | 1 | 66 | 6.03 | |
| 6 | Albert-Mboyo Sambi Lokonga | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 1 | 47 | 5.95 | |
| 28 | Miro Muheim | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 44 | 30 | 68.18% | 4 | 2 | 80 | 6.62 | |
| 24 | Nicolas Capaldo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 1 | 43 | 6.24 | |
| 14 | Rayan Philippe | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.21 | |
| 11 | Ransford Yeboah Konigsdorffer | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 15 | 12 | 80% | 0 | 4 | 25 | 6.28 | |
| 20 | Fabio Vieira | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 2 | 0 | 52 | 6.75 | |
| 16 | Giorgi Gocholeishvili | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 25 | 5.84 | |
| 8 | Daniel Elfadli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.17 | |
| 22 | Aboubaka Soumahoro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.01 | |
| 44 | Luka Vuskovic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 7 | 67 | 5.77 | |
| 45 | Fabio Balde | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 15 | 9 | 60% | 3 | 1 | 37 | 6.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

