FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận TSG Hoffenheim vs Hertha Berlin, 21h30 ngày 18/03
TSG Hoffenheim 1
-0.5 0.94
+0.5 0.92
2.75 1.00
u 0.80
1.94
3.40
3.30
-0.25 0.94
+0.25 0.65
1 0.80
u 1.00
Bundesliga » 1
KQBD TSG Hoffenheim vs Hertha Berlin hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá TSG Hoffenheim vs Hertha Berlin, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số TSG Hoffenheim vs Hertha Berlin, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả TSG Hoffenheim vs Hertha Berlin hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả TSG Hoffenheim vs Hertha Berlin
Marco Richter
Stevan JoveticRa sân: Tolga Cigerci
Dodi Lukebakio NgandoliRa sân: Florian Niederlechner
Jonjoe KennyRa sân: Marvin Plattenhardt
Kevin Prince BoatengRa sân: Marco Richter
Ra sân: Christoph Baumgartner
Wilfried Kanga AkaRa sân: Suat Serdar
Ra sân: Andrej Kramaric
Jessic Ngankam
Ra sân: Kevin Vogt
Ra sân: Robert Skov
Ra sân: Angelo Stiller
Maximilian Mittelstadt
3 - 1 Stevan Jovetic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật TSG Hoffenheim VS Hertha Berlin
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:TSG Hoffenheim vs Hertha Berlin
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
TSG Hoffenheim
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 0 | 33 | 6.97 | |
| 22 | Kevin Vogt | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 24 | 58.54% | 0 | 1 | 46 | 6.71 | |
| 27 | Andrej Kramaric | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 29 | 7.76 | |
| 3 | Pavel Kaderabek | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 3 | 4 | 48 | 6.98 | |
| 8 | Dennis Geiger | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 33 | 6.92 | |
| 10 | Munas Dabbur | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.15 | |
| 23 | John Anthony Brooks | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 36 | 6.97 | |
| 25 | Kevin Akpoguma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 4 | 49 | 7.97 | |
| 9 | Ihlas Bebou | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 2 | 29 | 8.12 | |
| 29 | Robert Skov | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 7 | 1 | 55 | 7.21 | |
| 14 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 19 | 7 | 36.84% | 0 | 6 | 31 | 7.08 | |
| 13 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 1 | 47 | 6.81 |
Hertha Berlin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Kevin Prince Boateng | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 6 | 5.98 | |
| 19 | Stevan Jovetic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 1 | 0 | 19 | 5.97 | |
| 6 | Tolga Cigerci | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 2 | 0 | 39 | 5.7 | |
| 21 | Marvin Plattenhardt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 21 | 61.76% | 2 | 1 | 43 | 5.75 | |
| 7 | Florian Niederlechner | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 6.08 | |
| 29 | Lucas Tousart | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 1 | 8 | 36 | 6.71 | |
| 16 | Jonjoe Kenny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 17 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 3 | 5 | 60 | 6.61 | |
| 8 | Suat Serdar | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 39 | 6.06 | |
| 14 | Dodi Lukebakio Ngandoli | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 15 | 6.06 | |
| 18 | Wilfried Kanga Aka | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 1 | Oliver Christensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 0 | 37 | 6.17 | |
| 23 | Marco Richter | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 1 | 36 | 5.5 | |
| 5 | Filip Uremovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 5 | 33 | 6.09 | |
| 3 | Agustin Rogel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 18 | 5.54 | |
| 24 | Jessic Ngankam | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 23 | 5.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

