FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận TSG Hoffenheim vs Lyon, 03h00 ngày 08/11
TSG Hoffenheim
-0.25 0.90
+0.25 0.90
3.25 0.92
u 0.78
2.20
2.60
3.70
-0 0.90
+0 0.95
1.25 0.78
u 0.92
Cúp C2 Châu Âu
KQBD TSG Hoffenheim vs Lyon hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá TSG Hoffenheim vs Lyon, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số TSG Hoffenheim vs Lyon, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả TSG Hoffenheim vs Lyon hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả TSG Hoffenheim vs Lyon
Clinton Mata Pedro Lourenco
Kiến tạo: Tom Bischof
Ainsley Maitland-NilesRa sân: Sael Kumbedi
Alexandre LacazetteRa sân: Gift Emmanuel Orban
Mathis Ryan CherkiRa sân: Georges Mikautadze
Malick FofanaRa sân: Mohamed Said Benrahma
1 - 1 Abner Vinicius Da Silva Santos
Ra sân: Alexander Prass
Ra sân: Andrej Kramaric
Ra sân: Tom Bischof
Ra sân: Max Moerstedt
Corentin TolissoRa sân: Maxence Caqueret
1 - 2 Alexandre Lacazette Kiến tạo: Duje Caleta-Car
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật TSG Hoffenheim VS Lyon
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:TSG Hoffenheim vs Lyon
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
TSG Hoffenheim
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 0 | 24 | 6.53 | |
| 27 | Andrej Kramaric | Tiền vệ công | 4 | 3 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 3 | 1 | 37 | 6.98 | |
| 25 | Kevin Akpoguma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 39 | 6.76 | |
| 11 | Florian Grillitsch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 1 | 4 | 49 | 6.8 | |
| 22 | Alexander Prass | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 39 | 6.24 | |
| 15 | Valentin Gendrey | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 1 | 38 | 7.22 | |
| 16 | Anton Stach | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 3 | 37 | 7.22 | |
| 35 | Arthur Chaves | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 4 | 32 | 7.04 | |
| 7 | Tom Bischof | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 31 | 27 | 87.1% | 5 | 0 | 51 | 8.05 | |
| 17 | Umut Tohumcu | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 9 | 8 | 88.89% | 5 | 0 | 21 | 6.77 | |
| 33 | Max Moerstedt | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.41 |
Lyon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 31 | 6.27 | |
| 17 | Mohamed Said Benrahma | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 26 | 5.95 | |
| 55 | Duje Caleta-Car | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 2 | 33 | 6.8 | |
| 40 | Remy Descamps | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 0 | 0 | 30 | 6.27 | |
| 6 | Maxence Caqueret | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 33 | 6.39 | |
| 16 | Abner Vinicius Da Silva Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 4 | 1 | 38 | 6.63 | |
| 69 | Georges Mikautadze | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 21 | 6.19 | |
| 15 | Tanner Tessmann | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 2 | 30 | 6.16 | |
| 27 | Warmed Omari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 2 | 25 | 6.16 | |
| 20 | Sael Kumbedi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 5 | 33.33% | 0 | 1 | 29 | 6.45 | |
| 9 | Gift Emmanuel Orban | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 18 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

