FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận TSG Hoffenheim vs Monchengladbach, 20h30 ngày 20/04
TSG Hoffenheim
-0.5 1.01
+0.5 0.87
2.5 0.40
u 1.75
2.22
2.65
3.70
-0 1.01
+0 1.13
1.25 0.85
u 1.00
Bundesliga » 1
KQBD TSG Hoffenheim vs Monchengladbach hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá TSG Hoffenheim vs Monchengladbach, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số TSG Hoffenheim vs Monchengladbach, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả TSG Hoffenheim vs Monchengladbach hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả TSG Hoffenheim vs Monchengladbach
Kiến tạo: Andrej Kramaric
1 - 1 Robin Hack Kiến tạo: Alassane Plea
Kiến tạo: Robert Skov
Kiến tạo: Wout Weghorst
Joseph ScallyRa sân: Stefan Lainer
Nathan NGoumou MinpoleRa sân: Marvin Friedrich
Tomas CvancaraRa sân: Rocco Reitz
Ra sân: Ozan Kabak
Ko Itakura
3 - 2 Robin Hack Kiến tạo: Joseph Scally
Julian Weigl
Tomas Cvancara
Ra sân: Maximilian Beier
Ra sân: Grischa Promel
Ra sân: Andrej Kramaric
3 - 3 Robin Hack Kiến tạo: Julian Weigl
Ra sân: Robert Skov
Lukas UllrichRa sân: Luca Netz
Shio FukudaRa sân: Ko Itakura
Kiến tạo: Ihlas Bebou
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật TSG Hoffenheim VS Monchengladbach
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:TSG Hoffenheim vs Monchengladbach
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
TSG Hoffenheim
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 44 | 6.47 | |
| 27 | Andrej Kramaric | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 6 | 35 | 32 | 91.43% | 4 | 0 | 60 | 8.63 | |
| 3 | Pavel Kaderabek | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 6 | 1 | 67 | 6.46 | |
| 23 | John Anthony Brooks | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 3 | 17 | 6.34 | |
| 10 | Wout Weghorst | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 3 | 48 | 8.23 | |
| 9 | Ihlas Bebou | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.74 | |
| 11 | Florian Grillitsch | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 98 | 90 | 91.84% | 2 | 0 | 118 | 6.89 | |
| 6 | Grischa Promel | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 2 | 3 | 55 | 7.71 | |
| 29 | Robert Skov | Tiền vệ phải | 4 | 0 | 2 | 64 | 56 | 87.5% | 2 | 1 | 88 | 6.92 | |
| 5 | Ozan Kabak | Trung vệ | 3 | 1 | 3 | 56 | 47 | 83.93% | 1 | 6 | 71 | 8.85 | |
| 20 | Finn Ole Becker | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 5.93 | |
| 14 | Maximilian Beier | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 4 | 36 | 32 | 88.89% | 4 | 0 | 62 | 7.95 | |
| 19 | David Jurasek | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.17 | |
| 16 | Anton Stach | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.76 | |
| 40 | Umut Tohumcu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 0 | 64 | 6.48 | |
| 35 | Tim Drexler | Defender | 0 | 0 | 1 | 94 | 85 | 90.43% | 0 | 1 | 101 | 6.09 |
Monchengladbach
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Stefan Lainer | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 35 | 28 | 80% | 1 | 2 | 58 | 7.12 | |
| 14 | Alassane Plea | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 34 | 22 | 64.71% | 1 | 5 | 46 | 7.5 | |
| 8 | Julian Weigl | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 0 | 60 | 6.86 | |
| 5 | Marvin Friedrich | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 2 | 35 | 5.95 | |
| 30 | Nico Elvedi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 51 | 6.11 | |
| 3 | Ko Itakura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 38 | 6.21 | |
| 39 | Maximilian Wober | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 61 | 52 | 85.25% | 1 | 1 | 75 | 5.93 | |
| 33 | Moritz Nicolas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 28 | 70% | 0 | 0 | 54 | 6.32 | |
| 25 | Robin Hack | Cánh trái | 4 | 4 | 3 | 27 | 24 | 88.89% | 7 | 1 | 52 | 10 | |
| 31 | Tomas Cvancara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 7 | 6.03 | |
| 29 | Joseph Scally | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 3 | 0 | 17 | 6.69 | |
| 19 | Nathan NGoumou Minpole | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 20 | Luca Netz | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 4 | 2 | 46 | 6.47 | |
| 27 | Rocco Reitz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 38 | 5.31 | |
| 26 | Lukas Ullrich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 49 | Shio Fukuda | Forward | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

