FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận TSG Hoffenheim vs Schalke 04, 00h30 ngày 10/04
TSG Hoffenheim
-0.5 0.96
+0.5 0.90
2.5 0.75
u 1.05
1.96
3.20
3.50
-0.25 0.96
+0.25 0.77
1 0.78
u 1.02
Bundesliga » 1
KQBD TSG Hoffenheim vs Schalke 04 hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá TSG Hoffenheim vs Schalke 04, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số TSG Hoffenheim vs Schalke 04, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả TSG Hoffenheim vs Schalke 04 hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả TSG Hoffenheim vs Schalke 04
Mehmet Can AydinRa sân: Thomas Ouwejan
Ra sân: Kevin Vogt
Ra sân: Andrej Kramaric
Ra sân: Dennis Geiger
Simon TeroddeRa sân: Michael Frey
Keke Maximilian ToppRa sân: Tim Skarke
Danny LatzaRa sân: Tom Krauss
Ra sân: Ihlas Bebou
Dominick DrexlerRa sân: Rodrigo Zalazar
Ra sân: Finn Ole Becker
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật TSG Hoffenheim VS Schalke 04
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:TSG Hoffenheim vs Schalke 04
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
TSG Hoffenheim
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Sebastian Rudy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 15 | 6.51 | |
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 0 | 37 | 7.29 | |
| 22 | Kevin Vogt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 19 | 6.83 | |
| 27 | Andrej Kramaric | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 29 | 6.54 | |
| 3 | Pavel Kaderabek | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 19 | 65.52% | 5 | 11 | 62 | 7.79 | |
| 8 | Dennis Geiger | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 5 | 0 | 31 | 6.98 | |
| 23 | John Anthony Brooks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 22 | 62.86% | 0 | 6 | 47 | 7.23 | |
| 25 | Kevin Akpoguma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 4 | 34 | 7.38 | |
| 9 | Ihlas Bebou | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 1 | 39 | 7.74 | |
| 11 | Jose Angel Esmoris Tasende | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 27 | 17 | 62.96% | 4 | 1 | 54 | 7.54 | |
| 5 | Ozan Kabak | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 3 | 16 | 6.51 | |
| 14 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ công | 5 | 1 | 1 | 25 | 16 | 64% | 0 | 4 | 51 | 7.6 | |
| 20 | Finn Ole Becker | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 1 | 0 | 38 | 7.1 | |
| 13 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.13 | |
| 39 | Tom Bischof | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 21 | 6.19 | |
| 40 | Umut Tohumcu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.24 |
Schalke 04
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ralf Fahrmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 20 | 58.82% | 0 | 0 | 44 | 6.4 | |
| 8 | Danny Latza | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 4 | 19 | 6.73 | |
| 9 | Simon Terodde | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.12 | |
| 4 | Maya Yoshida | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 52 | 36 | 69.23% | 0 | 5 | 68 | 6.04 | |
| 24 | Dominick Drexler | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 10 | 8 | 80% | 4 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 26 | Michael Frey | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 1 | 5 | 22 | 6.18 | |
| 11 | Marius Bulter | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 4 | 0 | 44 | 6.54 | |
| 27 | Cedric Brunner | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 41 | 31 | 75.61% | 3 | 1 | 62 | 6.26 | |
| 20 | Tim Skarke | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 22 | 6.06 | |
| 2 | Thomas Ouwejan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 3 | 2 | 22 | 6.03 | |
| 30 | Alex Kral | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 0 | 37 | 5.12 | |
| 6 | Tom Krauss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 40 | 6.41 | |
| 10 | Rodrigo Zalazar | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 6 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 23 | Mehmet Can Aydin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 1 | 4 | 59 | 6.34 | |
| 41 | Henning Matriciani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 1 | 52 | 5.86 | |
| 42 | Keke Maximilian Topp | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 10 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

