FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận TSG Hoffenheim vs Tottenham Hotspur, 00h45 ngày 24/01
TSG Hoffenheim
+0.5 0.70
-0.5 1.16
2.5 0.44
u 1.70
2.54
2.20
3.80
-0 0.70
+0 0.78
1.25 0.88
u 0.98
Cúp C2 Châu Âu
KQBD TSG Hoffenheim vs Tottenham Hotspur hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá TSG Hoffenheim vs Tottenham Hotspur, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số TSG Hoffenheim vs Tottenham Hotspur, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả TSG Hoffenheim vs Tottenham Hotspur hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả TSG Hoffenheim vs Tottenham Hotspur
0 - 1 James Maddison Kiến tạo: Pedro Porro
0 - 2 Son Heung Min Kiến tạo: James Maddison
Mikey MooreRa sân: Richarlison de Andrade
Kiến tạo: David Jurasek
1 - 3 Son Heung Min Kiến tạo: Mikey Moore
Ra sân: Anton Stach
Will LankshearRa sân: Son Heung Min
Ra sân: Tom Bischof
Ra sân: Adam Hlozek
Kiến tạo: Andrej Kramaric
Callum OlusesiRa sân: James Maddison
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật TSG Hoffenheim VS Tottenham Hotspur
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:TSG Hoffenheim vs Tottenham Hotspur
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
TSG Hoffenheim
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 0 | 39 | 6.28 | |
| 27 | Andrej Kramaric | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 45 | 39 | 86.67% | 5 | 0 | 61 | 7.19 | |
| 3 | Pavel Kaderabek | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 59 | 51 | 86.44% | 5 | 1 | 85 | 6.68 | |
| 25 | Kevin Akpoguma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 74 | 94.87% | 2 | 0 | 91 | 5.18 | |
| 34 | Stanley NSoki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 64 | 91.43% | 0 | 1 | 87 | 6.41 | |
| 23 | Adam Hlozek | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 1 | 31 | 6.06 | |
| 20 | Finn Ole Becker | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 79 | 75 | 94.94% | 1 | 0 | 94 | 6.6 | |
| 19 | David Jurasek | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 14 | 0 | 68 | 6.64 | |
| 16 | Anton Stach | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 3 | 0 | 55 | 7.18 | |
| 35 | Arthur Chaves | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.32 | |
| 7 | Tom Bischof | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 2 | 43 | 38 | 88.37% | 5 | 0 | 58 | 6.4 | |
| 33 | Max Moerstedt | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 33 | 6.64 | |
| 28 | Florian Micheler | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 9 | 6.11 | |
| 52 | David Mokwa Ntusu | Forward | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 7.03 |
Tottenham Hotspur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Ben Davies | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 62 | 58 | 93.55% | 0 | 3 | 82 | 7.29 | |
| 7 | Son Heung Min | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 3 | 0 | 43 | 8.58 | |
| 10 | James Maddison | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 39 | 36 | 92.31% | 2 | 0 | 61 | 8.07 | |
| 30 | Rodrigo Bentancur | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 56 | 45 | 80.36% | 0 | 0 | 79 | 7.15 | |
| 9 | Richarlison de Andrade | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 24 | 6.46 | |
| 40 | Brandon Austin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 36 | 7.08 | |
| 21 | Dejan Kulusevski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 0 | 58 | 6.58 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 53 | 41 | 77.36% | 1 | 0 | 78 | 7.04 | |
| 6 | Radu Dragusin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 2 | 63 | 6.87 | |
| 14 | Archie Gray | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 1 | 65 | 6.93 | |
| 15 | Lucas Bergvall | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 51 | 7.13 | |
| 64 | Callum Olusesi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 4 | 5.96 | |
| 47 | Mikey Moore | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 22 | 6.08 | |
| 42 | Will Lankshear | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 5.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

