FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận TSG Hoffenheim vs Union Berlin, 21h30 ngày 17/02
TSG Hoffenheim 1
-0.5 1.03
+0.5 0.85
2.75 0.97
u 0.83
1.90
3.60
3.35
-0.25 1.03
+0.25 0.80
1 0.74
u 1.06
Bundesliga » 1
KQBD TSG Hoffenheim vs Union Berlin hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá TSG Hoffenheim vs Union Berlin, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số TSG Hoffenheim vs Union Berlin, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả TSG Hoffenheim vs Union Berlin hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả TSG Hoffenheim vs Union Berlin
Alex KralRa sân: Khedira Rani
Ra sân: Grischa Promel

Kevin Volland
Kevin Volland
Danilho Doekhi

Ra sân: Umut Tohumcu
Yorbe VertessenRa sân: Benedict Hollerbach
Brenden AaronsonRa sân: Aissa Laidouni
Josip JuranovicRa sân: Christopher Trimmel
Ra sân: Ihlas Bebou
Jerome RoussillonRa sân: Robin Gosens
0 - 1 Brenden Aaronson Kiến tạo: Yorbe Vertessen
Diogo Leite
Ra sân: Pavel Kaderabek
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật TSG Hoffenheim VS Union Berlin
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:TSG Hoffenheim vs Union Berlin
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
TSG Hoffenheim
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 43 | 6.21 | |
| 27 | Andrej Kramaric | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 4 | 58 | 53 | 91.38% | 5 | 0 | 75 | 6.82 | |
| 3 | Pavel Kaderabek | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 68 | 61 | 89.71% | 4 | 1 | 90 | 6.6 | |
| 10 | Wout Weghorst | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 3 | 20 | 12 | 60% | 1 | 2 | 31 | 6.5 | |
| 9 | Ihlas Bebou | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 1 | 24 | 6.76 | |
| 11 | Florian Grillitsch | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 113 | 104 | 92.04% | 0 | 1 | 125 | 6.74 | |
| 6 | Grischa Promel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 20 | 6.41 | |
| 29 | Robert Skov | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 1 | 43 | 40 | 93.02% | 5 | 3 | 59 | 6.71 | |
| 34 | Stanley NSoki | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 29 | 5.14 | |
| 5 | Ozan Kabak | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 108 | 98 | 90.74% | 0 | 2 | 123 | 6.82 | |
| 14 | Maximilian Beier | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 3 | 0 | 46 | 6.45 | |
| 19 | David Jurasek | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 16 | Anton Stach | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 89 | 82 | 92.13% | 3 | 2 | 110 | 7.37 | |
| 31 | Bambase Conte | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.91 | |
| 40 | Umut Tohumcu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 2 | 23 | 6.48 |
Union Berlin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kevin Vogt | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 41 | 7.04 | |
| 28 | Christopher Trimmel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 3 | 56 | 7.11 | |
| 10 | Kevin Volland | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 5 | 1 | 30 | 5.04 | |
| 1 | Frederik Ronnow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 0 | 0 | 45 | 7.76 | |
| 26 | Jerome Roussillon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.29 | |
| 8 | Khedira Rani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.13 | |
| 6 | Robin Gosens | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 2 | 1 | 49 | 7.07 | |
| 29 | Lucas Tousart | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 2 | 48 | 7.57 | |
| 18 | Josip Juranovic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 6.12 | |
| 5 | Danilho Doekhi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 1 | 35 | 6.61 | |
| 20 | Aissa Laidouni | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 0 | 49 | 6.49 | |
| 33 | Alex Kral | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 24 | 6.23 | |
| 4 | Diogo Leite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 1 | 50 | 7.14 | |
| 7 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 7.32 | |
| 14 | Yorbe Vertessen | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 5 | 6.92 | |
| 16 | Benedict Hollerbach | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 5 | 34 | 6.49 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

