FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận TSG Hoffenheim vs VfL Wolfsburg, 20h30 ngày 02/09
TSG Hoffenheim
-0 0.96
+0 0.90
2.75 0.90
u 0.90
2.45
2.40
3.58
+0.25 0.96
-0.25 1.25
1.25 0.89
u 0.91
Bundesliga » 1
KQBD TSG Hoffenheim vs VfL Wolfsburg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá TSG Hoffenheim vs VfL Wolfsburg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số TSG Hoffenheim vs VfL Wolfsburg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả TSG Hoffenheim vs VfL Wolfsburg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả TSG Hoffenheim vs VfL Wolfsburg
0 - 1 Tiago Barreiros de Melo Tomas Kiến tạo: Jonas Older Wind
Joakim Maehle
Kiến tạo: Marius Bulter
Ra sân: Marius Bulter
Kiến tạo: Robert Skov
Bote BakuRa sân: Joakim Maehle
Amin SarrRa sân: Lovro Majer
Ra sân: Maximilian Beier
Kevin ParedesRa sân: Tiago Barreiros de Melo Tomas
Kiến tạo: Andrej Kramaric
Mattias Svanberg
Yannick GerhardtRa sân: Mattias Svanberg
Jakub KaminskiRa sân: Vaclav Cerny
Ra sân: Andrej Kramaric
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật TSG Hoffenheim VS VfL Wolfsburg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:TSG Hoffenheim vs VfL Wolfsburg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
TSG Hoffenheim
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 19 | 6.45 | |
| 22 | Kevin Vogt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 1 | 26 | 6.41 | |
| 27 | Andrej Kramaric | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 12 | 10 | 83.33% | 4 | 0 | 24 | 6.37 | |
| 23 | John Anthony Brooks | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 19 | 7.17 | |
| 10 | Wout Weghorst | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 18 | 6.01 | |
| 9 | Ihlas Bebou | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 24 | 6.07 | |
| 11 | Florian Grillitsch | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 24 | 6.21 | |
| 21 | Marius Bulter | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 1 | 22 | 6.68 | |
| 6 | Grischa Promel | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 22 | 6.26 | |
| 41 | Attila Szalai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 32 | 6.04 | |
| 14 | Maximilian Beier | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 1 | 1 | 13 | 6.32 |
VfL Wolfsburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Mattias Svanberg | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 20 | 6.13 | |
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 20 | 6.33 | |
| 27 | Maximilian Arnold | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 22 | 6.28 | |
| 7 | Vaclav Cerny | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.54 | |
| 5 | Cedric Zesiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 1 | 38 | 6.2 | |
| 21 | Joakim Maehle | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 37 | 6.45 | |
| 19 | Lovro Majer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 4 | 0 | 26 | 6.1 | |
| 13 | Rogerio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 1 | 0 | 42 | 6.31 | |
| 23 | Jonas Older Wind | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 17 | 6.73 | |
| 4 | Maxence Lacroix | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 1 | 1 | 46 | 6.7 | |
| 11 | Tiago Barreiros de Melo Tomas | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 24 | 6.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

