FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Tuynidi vs Mali, 03h00 ngày 21/01
Tuynidi
-0 1.10
+0 0.78
1.75 0.90
u 0.80
2.95
2.30
2.90
-0 1.10
+0 0.80
0.75 1.00
u 0.70
CAN Cup
KQBD Tuynidi vs Mali hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Tuynidi vs Mali, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Tuynidi vs Mali, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải CAN Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Tuynidi vs Mali hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Tuynidi vs Mali
0 - 1 Lassine Sinayoko Kiến tạo: Kamory Doumbia
Kiến tạo: Ali Abdi
Nene DorgelesRa sân: Amadou Haidara
Fousseni DiabateRa sân: Sekou Koita
Ra sân: Mohamed Elias Achouri
Ra sân: Hamza Rafia
Ibrahim SissokoRa sân: Kamory Doumbia
Yves BissoumaRa sân: Diadie Samassekou
Youssoufou NiakateRa sân: Lassine Sinayoko
Ra sân: Anis Ben Slimane
Ra sân: Youssef Msakni
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Tuynidi VS Mali
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Tuynidi vs Mali
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Tuynidi
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Youssef Msakni | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 14 | 6.48 | |
| 17 | Ellyes Skhiri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 1 | 18 | 6.2 | |
| 14 | Aissa Laidouni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 24 | 6.07 | |
| 4 | Yassine Meriah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 1 | 35 | 6.01 | |
| 3 | Montassar Talbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 3 | 32 | 6.23 | |
| 21 | Wajdi Kechrida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 1 | 32 | 6.25 | |
| 2 | Ali Abdi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 15 | 8 | 53.33% | 2 | 2 | 37 | 7.44 | |
| 8 | Hamza Rafia | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 14 | 6.86 | |
| 10 | Anis Ben Slimane | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 4 | 1 | 27 | 6.44 | |
| 27 | Mohamed Elias Achouri | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 1 | 19 | 6.11 | |
| 22 | Bechir Ben Said | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.17 |
Mali
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Diadie Samassekou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 29 | 7.02 | |
| 2 | Hamari Traore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 37 | 6.23 | |
| 17 | Falaye Sacko | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 40 | 5.92 | |
| 11 | Lassana Coulibaly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 2 | 34 | 6.37 | |
| 4 | Amadou Haidara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 28 | 6.24 | |
| 20 | Sekou Koita | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 16 | 6.13 | |
| 5 | Boubakar Kouyate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 2 | 48 | 6.32 | |
| 6 | Sikou Niakate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 1 | 51 | 6.03 | |
| 25 | Lassine Sinayoko | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 30 | 7.41 | |
| 16 | Djigui Diarra | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 5.89 | |
| 26 | Kamory Doumbia | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 1 | 25 | 6.54 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

