FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Tuynidi vs Namibia, 00h00 ngày 17/01
Tuynidi
-1.25 0.92
+1.25 0.90
2.25 1.00
u 0.70
1.35
7.90
4.00
-0.5 0.92
+0.5 0.83
0.75 0.70
u 1.00
CAN Cup
KQBD Tuynidi vs Namibia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Tuynidi vs Namibia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Tuynidi vs Namibia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải CAN Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Tuynidi vs Namibia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Tuynidi vs Namibia
Ra sân: Taha Yassine Khenissi
Ra sân: Mohamed Ali Ben Romdhane
Ngero KatuaRa sân: Petrus Shitembi
Bethuel MuzeuRa sân: Prins Tjiueza
Ra sân: Anis Ben Slimane
0 - 1 Deon Hotto Kavendji Kiến tạo: Bethuel Muzeu
Ra sân: Mohamed Elias Achouri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Tuynidi VS Namibia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Tuynidi vs Namibia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Tuynidi
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Youssef Msakni | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.07 | |
| 17 | Ellyes Skhiri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.13 | |
| 11 | Taha Yassine Khenissi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.27 | |
| 12 | Ali Maaloul | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 12 | 6.33 | |
| 4 | Yassine Meriah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.38 | |
| 3 | Montassar Talbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 3 | 12 | 6.61 | |
| 21 | Wajdi Kechrida | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.85 | |
| 10 | Anis Ben Slimane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.22 | |
| 27 | Mohamed Elias Achouri | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 22 | Bechir Ben Said | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.72 | |
| 5 | Mohamed Ali Ben Romdhane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 10 | 6.15 |
Namibia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Deon Hotto Kavendji | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 22 | Ryan Nyambe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.21 | |
| 19 | Petrus Shitembi | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 13 | Peter Shalulile | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.19 | |
| 4 | Riaan Hanamub | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 9 | 6.35 | |
| 11 | Absalom Limbondi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 1 | Lloyd Junior Kazapua | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.55 | |
| 12 | Kennedy Amutenya | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.28 | |
| 21 | Lubeni Haukongo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.28 | |
| 18 | Aprocius Petrus | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.58 | |
| 10 | Prins Tjiueza | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

