FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận U19 Đức vs U19 Đan Mạch, 02h00 ngày 29/06

Vòng Group stage
02:00 ngày 29/06/2026
U19 Đức
Đã kết thúc 4 - 3 (3 - 1)
U19 Đan Mạch
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 16°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.793
+0.5
1.934
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.793
Xỉu
1.98
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
11 15
2-0
12 22
2-1
7.9 20
3-1
13 44
3-2
17 29
4-2
38 75
4-3
75 115
0-0
19.5
1-1
7.3
2-2
11
3-3
38
4-4
200
AOS
14.5

U19 Euro

KQBD U19 Đức vs U19 Đan Mạch hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá U19 Đức vs U19 Đan Mạch, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số U19 Đức vs U19 Đan Mạch, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải U19 Euro 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả U19 Đức vs U19 Đan Mạch hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả U19 Đức vs U19 Đan Mạch

U19 Đức U19 Đức
Phút
U19 Đan Mạch U19 Đan Mạch
Francis Onyeka 1 - 0 match pen
5'
Gustav Schjott(OW) 2 - 0 match phan luoi
15'
Mick Schmetgens match yellow.png
27'
Otto Stange 3 - 0
Kiến tạo: Ben Nink
match goal
32'
Mirza Catovic match yellow.png
34'
Florian Hellstern match yellow.png
38'
39'
match pen 3 - 1 Olti Hyseni
40'
match yellow.png Simon Stuker
51'
match goal 3 - 2 William Martin
Kiến tạo: Viktor Bender
Otto Stange 4 - 2 match pen
61'
72'
match goal 4 - 3 Alfred Gothler
Kiến tạo: Gustav Schjott
83'
match yellow.png William Martin

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật U19 Đức VS U19 Đan Mạch

U19 Đức U19 Đức
U19 Đan Mạch U19 Đan Mạch
2
 
Phạt góc
 
3
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
3
 
Thẻ vàng
 
2
13
 
Tổng cú sút
 
10
6
 
Sút trúng cầu môn
 
3
3
 
Sút ra ngoài
 
6
4
 
Cản sút
 
1
22
 
Sút Phạt
 
15
50%
 
Kiểm soát bóng
 
50%
59%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
41%
426
 
Số đường chuyền
 
344
83%
 
Chuyền chính xác
 
77%
16
 
Phạm lỗi
 
24
3
 
Việt vị
 
2
1
 
Cứu thua
 
3
11
 
Rê bóng thành công
 
14
12
 
Đánh chặn
 
11
22
 
Ném biên
 
18
1
 
Dội cột/xà
 
0
6
 
Thử thách
 
12
2
 
Successful center
 
1
12
 
Long pass
 
21
107
 
Pha tấn công
 
101
52
 
Tấn công nguy hiểm
 
61
5
 
Cơ hội lớn
 
3
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
11
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
66
 
Số pha tranh chấp thành công
 
59
3.11
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.48
2.03
 
Cú sút trúng đích
 
1.16
25
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
16
7
 
Số quả tạt chính xác
 
12
55
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
50
11
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
9
16
 
Phá bóng
 
13

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:U19 Đức vs U19 Đan Mạch

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 2
2.33 Bàn thua 2.33
1.33 Phạt góc 1.67
3 Thẻ vàng 2
5 Sút trúng cầu môn 3.67
49% Kiểm soát bóng 45.67%
18.33 Phạm lỗi 20.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.2 Bàn thắng 2.7
1.7 Bàn thua 1.1
3.9 Phạt góc 5.3
2.3 Thẻ vàng 1.8
5.2 Sút trúng cầu môn 5.2
49.8% Kiểm soát bóng 55%
10.9 Phạm lỗi 13.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

U19 Đức (12trận)
Chủ Khách
U19 Đan Mạch (12trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
1
5
1
HT-H/FT-T
2
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
0
1
0
1
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
1
0
HT-B/FT-B
1
3
1
1