FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia

Kết quả bóng đá trận U19 Tây Ban Nha vs U19 Đức, 20h00 ngày 04/07

Vòng Group stage
20:00 ngày 04/07/2026
U19 Tây Ban Nha
Đã kết thúc 4 - 0 (2 - 0)
U19 Đức
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 20°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.917
+1.5
1.819
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.952
Xỉu
1.819
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
8.8 16.5
2-0
9 32
2-1
7.2 14
3-1
11 28
3-2
18.5 22
4-2
36 140
4-3
95 195
0-0
17.5
1-1
7.6
2-2
13.5
3-3
50
4-4
180
AOS
13

U19 Euro

KQBD U19 Tây Ban Nha vs U19 Đức hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá U19 Tây Ban Nha vs U19 Đức, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số U19 Tây Ban Nha vs U19 Đức, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải U19 Euro 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả U19 Tây Ban Nha vs U19 Đức hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả U19 Tây Ban Nha vs U19 Đức

U19 Tây Ban Nha U19 Tây Ban Nha
Phút
U19 Đức U19 Đức
4'
match yellow.png Enis Kamga
Sergio Esteban(Assists:Jorge Salinas) 1 - 0 match goal
20'
Quim Junyent Casanova match yellow.png
22'
28'
match yellow.png Luis Engelns
Sergio Esteban(Assists:Quim Junyent Casanova) 2 - 0 match goal
31'
Jorge Salinas match yellow.png
42'
Ousmane Diallo(Assists:Jorge Salinas) 3 - 0 match goal
54'
69'
match yellow.png Taycan Macid Etcibasi
José Morante(Assists:Daniel Yanez) 4 - 0 match goal
75'
87'
match yellow.png Juan Poller
Javier Navarro match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật U19 Tây Ban Nha VS U19 Đức

U19 Tây Ban Nha U19 Tây Ban Nha
U19 Đức U19 Đức
7
 
Phạt góc
 
1
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
3
 
Thẻ vàng
 
4
22
 
Tổng cú sút
 
9
7
 
Sút trúng cầu môn
 
1
10
 
Sút ra ngoài
 
5
5
 
Cản sút
 
3
19
 
Sút Phạt
 
19
57%
 
Kiểm soát bóng
 
43%
59%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
41%
464
 
Số đường chuyền
 
460
88%
 
Chuyền chính xác
 
86%
19
 
Phạm lỗi
 
19
1
 
Việt vị
 
1
1
 
Cứu thua
 
3
13
 
Rê bóng thành công
 
14
10
 
Đánh chặn
 
10
13
 
Ném biên
 
15
1
 
Dội cột/xà
 
0
8
 
Thử thách
 
9
3
 
Successful center
 
3
39
 
Long pass
 
22
114
 
Pha tấn công
 
100
64
 
Tấn công nguy hiểm
 
49
6
 
Cơ hội lớn
 
3
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
3
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
12
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
53
 
Số pha tranh chấp thành công
 
61
1.81
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.42
2.56
 
Cú sút trúng đích
 
0.38
19
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
18
11
 
Số quả tạt chính xác
 
5
51
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
54
2
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
7
8
 
Phá bóng
 
12

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:U19 Tây Ban Nha vs U19 Đức

Chủ 3 trận gần nhất Khách
4.67 Bàn thắng 2.67
0 Bàn thua 2.33
8.67 Phạt góc 1.33
2.33 Thẻ vàng 3
9.67 Sút trúng cầu môn 5
65.33% Kiểm soát bóng 49%
15.67 Phạm lỗi 18.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
3.6 Bàn thắng 2.2
0.1 Bàn thua 1.7
6.9 Phạt góc 3.9
1.7 Thẻ vàng 2.3
8.4 Sút trúng cầu môn 5.2
64.5% Kiểm soát bóng 49.8%
8.4 Phạm lỗi 10.9

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

U19 Tây Ban Nha (9trận)
Chủ Khách
U19 Đức (12trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
0
3
1
HT-H/FT-T
1
0
2
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
0
0
0
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
2
0
0
HT-B/FT-B
0
3
1
3