Kết quả bóng đá trận U23 Hàn Quốc vs U23 Trung Quốc, 13h00 ngày 30/09

Vòng Bán kết
13:00 ngày 30/09/2026
U23 Hàn Quốc
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 1)
U23 Trung Quốc
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 25℃~26℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.83
Xỉu
1.97
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
4.71 20
2-0
4.63 75
2-1
9.6 6.8
3-1
13.5 13.5
3-2
50 27
4-2
95 175
4-3
170 175
0-0
9.6
1-1
9.8
2-2
38
3-3
175
4-4
175
AOS
14

ASIAD

KQBD U23 Hàn Quốc vs U23 Trung Quốc hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá U23 Hàn Quốc vs U23 Trung Quốc, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số U23 Hàn Quốc vs U23 Trung Quốc, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải ASIAD 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả U23 Hàn Quốc vs U23 Trung Quốc hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả U23 Hàn Quốc vs U23 Trung Quốc

U23 Hàn Quốc U23 Hàn Quốc
Phút
U23 Trung Quốc U23 Trung Quốc
18'
match yellow.png Xu Bin
23'
match goal 0 - 1 Wang Yudong
Young-Jun Lee(Assists:Eom Ji-Sung) 1 - 1 match goal
33'
Bae Jun-Ho match yellow.png
42'
69'
match change Mutallep Iminqari
Ra sân: Weijie Mao
Bae Jun-Ho(Assists:Eom Ji-Sung) 2 - 1 match goal
82'
83'
match change Yimulan Maimaiti
Ra sân: Xu Bin
86'
match change Behram Abduweli
Ra sân: Hu Hetao
Park Kyung Sub
Ra sân: Young-Jun Lee
match change
89'
Myung-jun Kim
Ra sân: Bae Jun-Ho
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật U23 Hàn Quốc VS U23 Trung Quốc

U23 Hàn Quốc U23 Hàn Quốc
U23 Trung Quốc U23 Trung Quốc
4
 
Phạt góc
 
4
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
1
13
 
Tổng cú sút
 
10
8
 
Sút trúng cầu môn
 
6
5
 
Sút ra ngoài
 
4
12
 
Sút Phạt
 
14
53%
 
Kiểm soát bóng
 
47%
58%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
42%
11
 
Phạm lỗi
 
11
3
 
Việt vị
 
1
21
 
Ném biên
 
16
92
 
Pha tấn công
 
75
54
 
Tấn công nguy hiểm
 
40

Đội hình xuất phát

Substitutes

2
Min-jun Kang
3
Woo-jin Choi
4
Seong hun Park
6
Lee Gi-Hyuk
11
Yang Hyun-Jun
12
Min-seung Kim
13
Sang-Yun Kang
17
Min-Hyuk Yang
18
Myung-jun Kim
19
Park Seung Soo
20
Park Kyung Sub
21
Seung hwan Lee
U23 Hàn Quốc U23 Hàn Quốc 4-2-3-1
4-4-2 U23 Trung Quốc U23 Trung Quốc
1
Kim
22
Bae
5
Kim
23
Shin
16
Choi
8
Lee
15
Yoon
7
Ji-Sung
14
Hyun-ju
10
Jun-Ho
9
Lee
16
Li
23
Xi
5
Chenjie
21
Peng
3
Liu
22
Mao
6
Bin
15
Xi
2
Hetao
9
Yuning
10
Yudong

Substitutes

1
Yu Jinyong
4
Songchen Shi
7
Xiang Yuwang
8
Li Xinxiang
11
Kuai Jiwen
12
Haoyang Yao
13
Mutallep Iminqari
14
Imran Memet
17
Yiran He
18
Chen Zeshi
19
Behram Abduweli
20
Haoyu Yang
Đội hình dự bị
U23 Hàn Quốc U23 Hàn Quốc
Min-jun Kang 2
Woo-jin Choi 3
Seong hun Park 4
Lee Gi-Hyuk 6
Yang Hyun-Jun 11
Min-seung Kim 12
Sang-Yun Kang 13
Min-Hyuk Yang 17
Myung-jun Kim 18
Park Seung Soo 19
Park Kyung Sub 20
Seung hwan Lee 21
U23 Hàn Quốc U23 Trung Quốc
1 Yu Jinyong
4 Songchen Shi
7 Xiang Yuwang
8 Li Xinxiang
11 Kuai Jiwen
12 Haoyang Yao
13 Mutallep Iminqari
14 Imran Memet
17 Yiran He
18 Chen Zeshi
19 Behram Abduweli
20 Haoyu Yang

Dữ liệu đội bóng:U23 Hàn Quốc vs U23 Trung Quốc

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 1.33
0.33 Bàn thua 0.67
6 Phạt góc 3.67
1 Thẻ vàng 2.33
8 Sút trúng cầu môn 6.67
56.67% Kiểm soát bóng 45%
12.33 Phạm lỗi 12.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 1.4
1.1 Bàn thua 0.6
3.7 Phạt góc 3.7
1 Thẻ vàng 1.3
5.5 Sút trúng cầu môn 5.1
53.7% Kiểm soát bóng 47.9%
11.6 Phạm lỗi 10.4

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

U23 Hàn Quốc (9trận)
Chủ Khách
U23 Trung Quốc (13trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
0
3
0
HT-H/FT-T
2
0
4
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
0
1
1
HT-B/FT-H
0
0
2
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
2
0
1
0
HT-B/FT-B
0
1
0
0