Kết quả bóng đá trận U23 Trung Quốc vs U23 Triều Tiên, 17h00 ngày 16/09

Vòng Group stage
17:00 ngày 16/09/2026
U23 Trung Quốc
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 1)
U23 Triều Tiên
Địa điểm:
Thời tiết: Mưa nhỏ, 21℃~22℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.9
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
5.9 7.1
2-0
10 14.5
2-1
9.2 25
3-1
23 85
3-2
42 80
4-2
100 100
4-3
100 100
0-0
7
1-1
5.5
2-2
17.5
3-3
95
4-4
100
AOS
60

ASIAD

KQBD U23 Trung Quốc vs U23 Triều Tiên hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá U23 Trung Quốc vs U23 Triều Tiên, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số U23 Trung Quốc vs U23 Triều Tiên, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải ASIAD 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả U23 Trung Quốc vs U23 Triều Tiên hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả U23 Trung Quốc vs U23 Triều Tiên

U23 Trung Quốc U23 Trung Quốc
Phút
U23 Triều Tiên U23 Triều Tiên
Weijie Mao match yellow.png
14'
27'
match goal 0 - 1 Choe Kuk
Zhang Yuning 1 - 1 match goal
44'
Mutalifu Yimingkari
Ra sân: Weijie Mao
match change
63'
Wu Xi 2 - 1 match goal
68'
73'
match change Myong-song Ra
Ra sân: Kim Kuk Bom
73'
match change Ryang Kwang-Myong
Ra sân: Ri Kum Chol
79'
match change Han Jae Yong
Ra sân: Ri Song Hung
Kuai Jiwen
Ra sân: Wang Yudong
match change
82'
Behram Abduweli
Ra sân: Zhang Yuning
match change
82'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật U23 Trung Quốc VS U23 Triều Tiên

U23 Trung Quốc U23 Trung Quốc
U23 Triều Tiên U23 Triều Tiên
2
 
Phạt góc
 
7
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
0
9
 
Tổng cú sút
 
14
6
 
Sút trúng cầu môn
 
5
3
 
Sút ra ngoài
 
9
8
 
Sút Phạt
 
11
32%
 
Kiểm soát bóng
 
68%
34%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
66%
8
 
Phạm lỗi
 
6
3
 
Việt vị
 
2
22
 
Ném biên
 
26
0
 
Dội cột/xà
 
2
74
 
Pha tấn công
 
128
34
 
Tấn công nguy hiểm
 
65

Đội hình xuất phát

Substitutes

19
Behram Abduweli
18
Chen Zeshi
11
Kuai Jiwen
8
Li Xinxiang
14
Yimulan Maimaiti
21
Xiao Peng
4
Songchen Shi
7
Xiang Yuwang
20
Haoyu Yang
12
Haoyang Yao
13
Mutalifu Yimingkari
1
Yu Jinyong
U23 Trung Quốc U23 Trung Quốc
U23 Triều Tiên U23 Triều Tiên
3
Liu
17
He
22
Mao
2
Hetao
23
Xi
10
Yudong
16
Li
5
Chenjie
6
Bin
15
Xi
9
Yuning
5
Jong
4
Hung
10
Ri
12
Choe
22
Bom
11
Yom
17
Kuk
20
Paek
7
Chol
1
Kang
16
Kim

Substitutes

23
Kyong-ung An
6
Han Jae Yong
9
Chol-myong Ho
19
Kwon-hwi Hong
21
Tae-han Hong
2
Ye-won Jong
3
Kum-Chon Kim
18
Ryong-ik Kim
14
Ryang Kwang-Myong
8
Hyok-song Pak
15
Myong-song Ra
Đội hình dự bị
U23 Trung Quốc U23 Trung Quốc
Behram Abduweli 19
Chen Zeshi 18
Kuai Jiwen 11
Li Xinxiang 8
Yimulan Maimaiti 14
Xiao Peng 21
Songchen Shi 4
Xiang Yuwang 7
Haoyu Yang 20
Haoyang Yao 12
Mutalifu Yimingkari 13
Yu Jinyong 1
U23 Trung Quốc U23 Triều Tiên
23 Kyong-ung An
6 Han Jae Yong
9 Chol-myong Ho
19 Kwon-hwi Hong
21 Tae-han Hong
2 Ye-won Jong
3 Kum-Chon Kim
18 Ryong-ik Kim
14 Ryang Kwang-Myong
8 Hyok-song Pak
15 Myong-song Ra

Dữ liệu đội bóng:U23 Trung Quốc vs U23 Triều Tiên

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.33
1.33 Bàn thua 0.67
4 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 2
7.67 Sút trúng cầu môn 6
44.33% Kiểm soát bóng 52.33%
12.33 Phạm lỗi 8.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.3
0.6 Bàn thua 0.7
3.5 Phạt góc 6.5
1.6 Thẻ vàng 1.9
5 Sút trúng cầu môn 4.6
45% Kiểm soát bóng 54.8%
11.8 Phạm lỗi 3.2

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

U23 Trung Quốc (14trận)
Chủ Khách
U23 Triều Tiên (7trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
0
1
1
HT-H/FT-T
4
1
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
2
1
1
0
HT-B/FT-H
2
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
1