FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận UD Granadilla Tenerife Sur Nữ vs Sevilla FC Nữ, 18h00 ngày 26/04

Vòng 26
18:00 ngày 26/04/2026
UD Granadilla Tenerife Sur Nữ
Đã kết thúc 3 - 0 (3 - 0)
Sevilla FC Nữ
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 20°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 8
1.9
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
5.3 11
2-0
6.3 26
2-1
7.7 11
3-1
13.5 26
3-2
31 31
4-2
66 151
4-3
151 151
0-0
8.9
1-1
6.5
2-2
18.5
3-3
96
4-4
151
AOS
-

VĐQG Tây Ban Nha nữ » 30

KQBD UD Granadilla Tenerife Sur Nữ vs Sevilla FC Nữ hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá UD Granadilla Tenerife Sur Nữ vs Sevilla FC Nữ, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số UD Granadilla Tenerife Sur Nữ vs Sevilla FC Nữ, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Tây Ban Nha nữ 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả UD Granadilla Tenerife Sur Nữ vs Sevilla FC Nữ hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả UD Granadilla Tenerife Sur Nữ vs Sevilla FC Nữ

UD Granadilla Tenerife Sur Nữ UD Granadilla Tenerife Sur Nữ
Phút
Sevilla FC Nữ Sevilla FC Nữ
Hernandez P. 1 - 0 match goal
27'
Hernandez P. match yellow.png
28'
35'
match yellow.png Alvarez A.
Ramos N. 2 - 0
Kiến tạo: Sakina Ouzraoui
match goal
45'
Suarez C. 3 - 0
Kiến tạo: Blanco C.
match goal
45'
Verges E. match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật UD Granadilla Tenerife Sur Nữ VS Sevilla FC Nữ

UD Granadilla Tenerife Sur Nữ UD Granadilla Tenerife Sur Nữ
Sevilla FC Nữ Sevilla FC Nữ
13
 
Tổng cú sút
 
8
5
 
Sút trúng cầu môn
 
1
8
 
Phạm lỗi
 
11
11
 
Phạt góc
 
2
11
 
Sút Phạt
 
8
6
 
Việt vị
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
1
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
1
 
Đánh đầu
 
0
1
 
Cứu thua
 
2
7
 
Thử thách
 
8
25
 
Long pass
 
25
8
 
Successful center
 
1
7
 
Sút ra ngoài
 
5
1
 
Cản sút
 
2
14
 
Rê bóng thành công
 
15
4
 
Đánh chặn
 
4
17
 
Ném biên
 
17
383
 
Số đường chuyền
 
440
78%
 
Chuyền chính xác
 
76%
103
 
Pha tấn công
 
77
55
 
Tấn công nguy hiểm
 
43
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
42%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
58%
3
 
Cơ hội lớn
 
0
13
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
1
0
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
7
37
 
Số pha tranh chấp thành công
 
38
2.34
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.49
3.48
 
Cú sút trúng đích
 
0.01
28
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
9
23
 
Số quả tạt chính xác
 
3
32
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
28
5
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
10
12
 
Phá bóng
 
22

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:UD Granadilla Tenerife Sur Nữ vs Sevilla FC Nữ

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng
1.67 Bàn thua 0.67
3 Sút trúng cầu môn 3.67
7 Phạm lỗi 6
2.67 Phạt góc 5.67
0.33 Thẻ vàng 0.67
33.67% Kiểm soát bóng 55%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 0.5
0.7 Bàn thua 1.6
3.6 Sút trúng cầu môn 3.4
8.9 Phạm lỗi 11.6
3.9 Phạt góc 3.9
1.2 Thẻ vàng 1.7
44.8% Kiểm soát bóng 51.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

UD Granadilla Tenerife Sur Nữ (34trận)
Chủ Khách
Sevilla FC Nữ (32trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
0
5
6
HT-H/FT-T
1
3
2
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
2
1
0
0
HT-H/FT-H
4
5
1
3
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
3
3
4
2
HT-B/FT-B
0
6
4
4