FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Udinese vs AC Milan, 01h45 ngày 12/04
Udinese
+0.5 0.82
-0.5 1.06
2.5 0.83
u 0.91
3.70
1.90
3.20
+0.25 0.82
-0.25 1.05
1 0.88
u 0.98
Serie A » 1
KQBD Udinese vs AC Milan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Udinese vs AC Milan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Udinese vs AC Milan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Udinese vs AC Milan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Udinese vs AC Milan
0 - 1 Rafael Leao Kiến tạo: Youssouf Fofana
0 - 2 Starhinja Pavlovic Kiến tạo: Christian Pulisic
Marco SportielloRa sân: Mike Maignan
Ra sân: Sandi Lovric
Ra sân: Hassane Kamara
Riccardo SottilRa sân: Alejandro Jimenez
Tammy AbrahamRa sân: Luka Jovic
0 - 3 Theo Hernandez Kiến tạo: Tammy Abraham
Ra sân: Thomas Kristensen
Ra sân: Jurgen Ekkelenkamp
0 - 4 Tijani Reijnders Kiến tạo: Rafael Leao
Ra sân: Lorenzo Lucca
Filippo TerraccianoRa sân: Rafael Leao
Davide BartesaghiRa sân: Theo Hernandez
Filippo Terracciano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Udinese VS AC Milan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Udinese vs AC Milan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Udinese
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Rui Modesto | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 21 | 6.44 | |
| 25 | Jesper Karlstrom | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 0 | 60 | 6.55 | |
| 11 | Hassane Kamara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 0 | 32 | 5.79 | |
| 19 | Kingsley Ehizibue | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 1 | 35 | 5.95 | |
| 8 | Sandi Lovric | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 3 | 0 | 37 | 6.57 | |
| 29 | Jaka Bijol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 2 | 71 | 5.99 | |
| 28 | Oumar Solet | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 62 | 55 | 88.71% | 0 | 0 | 80 | 6.08 | |
| 32 | Jurgen Ekkelenkamp | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 25 | 6.08 | |
| 5 | Martin Ismael Payero | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 20 | 6.19 | |
| 40 | Maduka Okoye | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 35 | 5.54 | |
| 31 | Thomas Kristensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 1 | 52 | 5.56 | |
| 17 | Lorenzo Lucca | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 22 | 5.67 | |
| 21 | Iker Bravo Solanilla | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 18 | 5.87 | |
| 99 | Damian Pizarro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 20 | Simone Pafundi | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.08 | |
| 14 | Arthur Atta | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 47 | 43 | 91.49% | 2 | 0 | 64 | 6.08 |
AC Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 28 | 7.44 | |
| 57 | Marco Sportiello | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 9 | Luka Jovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.55 | |
| 11 | Christian Pulisic | Cánh phải | 3 | 0 | 4 | 23 | 17 | 73.91% | 4 | 0 | 42 | 7.76 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 1 | 56 | 8.4 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 0 | 58 | 6.88 | |
| 90 | Tammy Abraham | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.52 | |
| 46 | Matteo Gabbia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 0 | 61 | 7.01 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 0 | 39 | 8.29 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 40 | 7.7 | |
| 99 | Riccardo Sottil | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.15 | |
| 29 | Youssouf Fofana | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 35 | 31 | 88.57% | 2 | 0 | 43 | 7.49 | |
| 31 | Starhinja Pavlovic | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 64 | 55 | 85.94% | 0 | 2 | 73 | 7.86 | |
| 42 | Filippo Terracciano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.89 | |
| 33 | Davide Bartesaghi | Defender | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 6.24 | |
| 20 | Alejandro Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 33 | 7.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

