FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Udinese vs AC Milan, 02h45 ngày 19/03
Udinese
+0.25 1.06
-0.25 0.80
4.5 1.35
u 0.40
3.15
2.04
3.33
-0 1.06
+0 0.50
1.5 1.55
u 0.20
Serie A » 1
KQBD Udinese vs AC Milan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Udinese vs AC Milan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Udinese vs AC Milan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Udinese vs AC Milan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Udinese vs AC Milan
Kiến tạo: Lazar Samardzic
Kiến tạo: Success Isaac
2 - 1 Zlatan Ibrahimovic
Zlatan Ibrahimovic
Pierre Kalulu Kyatengwa
Ante RebicRa sân: Alexis Saelemaekers
Rade KrunicRa sân: Ismael Bennacer
Kiến tạo: Iyenoma Destiny Udogie
Ra sân: Lazar Samardzic
Ra sân: Success Isaac
Divock OrigiRa sân: Brahim Diaz
Davide CalabriaRa sân: Fikayo Tomori
Charles De KetelaereRa sân: Zlatan Ibrahimovic
Ra sân: Roberto Maximiliano Pereyra
Ra sân: Kingsley Ehizibue
Ra sân: Iyenoma Destiny Udogie
Sandro Tonali
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Udinese VS AC Milan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Udinese vs AC Milan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Udinese
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Marco Silvestri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 26 | 7.21 | |
| 37 | Roberto Maximiliano Pereyra | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 35 | 7.77 | |
| 7 | Success Isaac | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 25 | 14 | 56% | 0 | 1 | 41 | 7.8 | |
| 19 | Kingsley Ehizibue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 21 | 6.16 | |
| 11 | Walace Souza Silva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 0 | 36 | 6.41 | |
| 29 | Jaka Bijol | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 24 | 5.97 | |
| 50 | Rodrigo Becao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 20 | 6.34 | |
| 18 | Nehuen Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 36 | 6.46 | |
| 13 | Iyenoma Destiny Udogie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 42 | 6.37 | |
| 9 | Beto Betuncal | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 3 | 24 | 7.61 | |
| 24 | Lazar Samardzic | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 6 | 0 | 37 | 6.79 |
AC Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Zlatan Ibrahimovic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 28 | 6.68 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 6.07 | |
| 4 | Ismael Bennacer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 4 | 0 | 67 | 6.65 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 2 | 41 | 6.04 | |
| 10 | Brahim Diaz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 1 | 0 | 32 | 6.14 | |
| 17 | Rafael Leao | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 2 | 0 | 33 | 6.57 | |
| 5 | Fode Ballo Toure | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 31 | 5.92 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 43 | 37 | 86.05% | 3 | 1 | 52 | 6.52 | |
| 56 | Alexis Saelemaekers | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 4 | 0 | 50 | 6.43 | |
| 28 | Malick Thiaw | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 5 | 55 | 6.79 | |
| 20 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 58 | 57 | 98.28% | 0 | 0 | 66 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

