FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Udinese vs Bologna, 21h00 ngày 22/11
Udinese
+0.5 0.80
-0.5 1.08
2.5 1.30
u 0.57
2.85
2.38
3.00
-0 0.80
+0 0.80
0.75 0.78
u 1.03
3.75
3.4
1.95
Serie A » 1
KQBD Udinese vs Bologna hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Udinese vs Bologna, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Udinese vs Bologna, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Udinese vs Bologna hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Udinese vs Bologna
Tommaso Pobega Penalty awarded
Riccardo Orsolini
Lorenzo De Silvestri
0 - 1 Tommaso Pobega Kiến tạo: Riccardo Orsolini
0 - 2 Tommaso Pobega
Ra sân: Keinan Davis
Ra sân: Kingsley Ehizibue
Nadir ZorteaRa sân: Lorenzo De Silvestri
Ra sân: Nicolo Zaniolo
Ra sân: Jurgen Ekkelenkamp
Ra sân: Hassane Kamara
Ibrahim SulemanaRa sân: Giovanni Fabbian
Federico BernardeschiRa sân: Riccardo Orsolini
Thijs DallingaRa sân: Santiago Thomas Castro
Jens OdgaardRa sân: Benjamin Dominguez
0 - 3 Federico Bernardeschi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Udinese VS Bologna
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Udinese vs Bologna
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Udinese
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Christian Kabasele | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 3 | 39 | 6.11 | |
| 8 | Jesper Karlstrom | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 27 | 5.97 | |
| 11 | Hassane Kamara | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 4 | 0 | 42 | 6.45 | |
| 18 | Adam Buksa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 4 | 9 | 6.21 | |
| 19 | Kingsley Ehizibue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 27 | 5.74 | |
| 9 | Keinan Davis | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 14 | 5.85 | |
| 24 | Jakub Piotrowski | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.11 | |
| 10 | Nicolo Zaniolo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 5 | 0 | 32 | 6.47 | |
| 28 | Oumar Solet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 1 | 1 | 70 | 6.77 | |
| 15 | Vakoun Issouf Bayo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 14 | 5.86 | |
| 32 | Jurgen Ekkelenkamp | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 14 | 7 | 50% | 7 | 1 | 30 | 6.17 | |
| 40 | Maduka Okoye | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 0 | 42 | 6.03 | |
| 33 | Jordan Zemura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 10 | 7 | 70% | 3 | 0 | 26 | 6.73 | |
| 13 | Nicolò Bertola | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 2 | 49 | 6 | |
| 59 | Alessandro Zanoli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 13 | 6.01 | |
| 14 | Arthur Atta | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 28 | 18 | 64.29% | 2 | 1 | 53 | 6.52 |
Bologna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Lorenzo De Silvestri | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 33 | 6.85 | |
| 77 | Ibrahim Sulemana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.28 | |
| 10 | Federico Bernardeschi | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 7.35 | |
| 6 | Nikola Moro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 1 | 0 | 55 | 7.15 | |
| 21 | Jens Odgaard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.12 | |
| 7 | Riccardo Orsolini | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 20 | 12 | 60% | 1 | 1 | 33 | 6.38 | |
| 13 | Federico Ravaglia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 31 | 67.39% | 0 | 1 | 59 | 7.3 | |
| 16 | Nicolo Casale | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 4 | 55 | 7.42 | |
| 33 | Juan Miranda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 42 | 32 | 76.19% | 6 | 0 | 65 | 6.7 | |
| 24 | Thijs Dallinga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 5 | 6.13 | |
| 14 | Torbjorn Heggem | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 1 | 50 | 7.37 | |
| 4 | Tommaso Pobega | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 3 | 51 | 9.2 | |
| 20 | Nadir Zortea | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 2 | 31 | 7.33 | |
| 9 | Santiago Thomas Castro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 24 | 6.64 | |
| 80 | Giovanni Fabbian | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 22 | 6.15 | |
| 30 | Benjamin Dominguez | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 31 | 7.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

