FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Udinese vs Bologna, 21h00 ngày 30/12
Udinese
+0.25 0.81
-0.25 1.07
2.5 1.30
u 0.57
3.00
2.26
3.00
-0 0.81
+0 0.50
1.5 1.55
u 0.20
Serie A » 1
KQBD Udinese vs Bologna hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Udinese vs Bologna, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Udinese vs Bologna, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Udinese vs Bologna hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Udinese vs Bologna
Kacper Urbanski
Lewis Ferguson
Kiến tạo: Sandi Lovric
Jhon Janer LucumiRa sân: Stefan Posch
Michel AebischerRa sân: Nikola Moro
Giovanni FabbianRa sân: Victor Bernth Kristansen
Riccardo OrsoliniRa sân: Alexis Saelemaekers
Remo Freuler
Ra sân: Festy Ebosele
Joshua Zirkzee
Sydney van HooijdonkRa sân: Kacper Urbanski
Giovanni Fabbian
Ra sân: Walace Souza Silva
Ra sân: Roberto Maximiliano Pereyra
Ra sân: Hassane Kamara
Ra sân: Lorenzo Lucca
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Udinese VS Bologna
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Udinese vs Bologna
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Udinese
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Roberto Maximiliano Pereyra | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 17 | 6.83 | |
| 12 | Hassane Kamara | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 13 | 6.74 | |
| 4 | Sandi Lovric | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 6 | 0 | 15 | 6.23 | |
| 11 | Walace Souza Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.63 | |
| 18 | Nehuen Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 14 | 6.73 | |
| 13 | Joao Ferreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 18 | 6.67 | |
| 32 | Martin Ismael Payero | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.95 | |
| 40 | Maduka Okoye | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.48 | |
| 2 | Festy Ebosele | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.77 | |
| 31 | Thomas Kristensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.37 | |
| 17 | Lorenzo Lucca | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 15 | 6.12 |
Bologna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 39 | 5.99 | |
| 28 | Lukasz Skorupski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 7.02 | |
| 19 | Lewis Ferguson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 26 | 5.88 | |
| 6 | Nikola Moro | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 20 | 6.02 | |
| 3 | Stefan Posch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 2 | 1 | 59 | 6.48 | |
| 31 | Sam Beukema | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 0 | 53 | 6.18 | |
| 56 | Alexis Saelemaekers | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 3 | 1 | 29 | 6.46 | |
| 9 | Joshua Zirkzee | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 6.25 | |
| 33 | Riccardo Calafiori | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 3 | 52 | 6.42 | |
| 82 | Kacper Urbanski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 1 | 25 | 6.42 | |
| 15 | Victor Bernth Kristansen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 0 | 51 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

