FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Udinese vs Cagliari, 17h30 ngày 05/10
Udinese
-0.25 1.00
+0.25 0.88
2.5 1.20
u 0.62
2.11
3.33
3.01
-0.25 1.00
+0.25 0.70
1 1.10
u 0.70
2.58
4.1
1.96
Serie A » 1
KQBD Udinese vs Cagliari hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Udinese vs Cagliari, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Udinese vs Cagliari, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Udinese vs Cagliari hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Udinese vs Cagliari
Ndary AdopoRa sân: Yerry Fernando Mina Gonzalez
Mattia Felici
0 - 1 Gennaro Borrelli Kiến tạo: Ndary Adopo
Alessandro Di PardoRa sân: Mattia Felici
Adam Obert
Kiến tạo: Oumar Solet
Ra sân: Christian Kabasele
Zito LuvumboRa sân: Gennaro Borrelli
Ra sân: Nicolo Zaniolo
Nicolo CavuotiRa sân: Adam Obert
Leonardo PavolettiRa sân: Sebastiano Esposito
Ra sân: Jakub Piotrowski
Ra sân: Alessandro Zanoli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Udinese VS Cagliari
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Udinese vs Cagliari
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Udinese
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Christian Kabasele | Defender | 2 | 1 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 3 | 52 | 7.25 | |
| 8 | Jesper Karlstrom | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 42 | 30 | 71.43% | 1 | 2 | 52 | 6.86 | |
| 11 | Hassane Kamara | Defender | 2 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 3 | 1 | 69 | 7 | |
| 19 | Kingsley Ehizibue | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6 | |
| 9 | Keinan Davis | Forward | 1 | 1 | 6 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 2 | 50 | 7.64 | |
| 24 | Jakub Piotrowski | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 1 | 43 | 6.93 | |
| 10 | Nicolo Zaniolo | Tiền vệ công | 5 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 5 | 0 | 47 | 6.85 | |
| 28 | Oumar Solet | Defender | 1 | 0 | 1 | 67 | 57 | 85.07% | 0 | 3 | 86 | 7.73 | |
| 15 | Vakoun Issouf Bayo | Forward | 3 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 8 | 6.05 | |
| 90 | Razvan Sava | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 25 | 6.05 | |
| 6 | Oier Zarraga | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.11 | |
| 13 | Nicolò Bertola | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 18 | 5.77 | |
| 59 | Alessandro Zanoli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 1 | 49 | 6.9 | |
| 14 | Arthur Atta | Midfielder | 5 | 1 | 4 | 38 | 31 | 81.58% | 5 | 1 | 61 | 7.29 | |
| 2 | Saba Goglichidze | Defender | 1 | 0 | 0 | 67 | 57 | 85.07% | 0 | 1 | 80 | 6.59 |
Cagliari
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Leonardo Pavoletti | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 5 | 6.1 | |
| 14 | Alessandro Deiola | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 45 | 6.65 | |
| 26 | Yerry Fernando Mina Gonzalez | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.27 | |
| 32 | Pedro Figueiredo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 1 | 57 | 5.8 | |
| 90 | Michael Folorunsho | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 0 | 52 | 6.5 | |
| 8 | Ndary Adopo | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 23 | 6.72 | |
| 18 | Alessandro Di Pardo | Defender | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 28 | 6.06 | |
| 1 | Elia Caprile | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 3 | 44 | 7.48 | |
| 94 | Sebastiano Esposito | Forward | 1 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 31 | 6.45 | |
| 29 | Gennaro Borrelli | Forward | 2 | 2 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 1 | 4 | 27 | 7.35 | |
| 17 | Mattia Felici | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 9 | 6.17 | |
| 77 | Zito Luvumbo | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.92 | |
| 33 | Adam Obert | Defender | 0 | 0 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 1 | 0 | 49 | 6.94 | |
| 21 | Nicolo Cavuoti | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.95 | |
| 16 | Matteo Prati | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 42 | 6.28 | |
| 2 | Marco Palestra | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 43 | 6.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

