FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Udinese vs Fiorentina, 02h45 ngày 03/03
Udinese
+0.25 0.85
-0.25 1.03
2.5 1.48
u 0.30
2.90
2.26
3.10
-0 0.85
+0 0.70
1 1.05
u 0.75
3.4
2.78
2.05
Serie A » 1
KQBD Udinese vs Fiorentina hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Udinese vs Fiorentina, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Udinese vs Fiorentina, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Udinese vs Fiorentina hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Udinese vs Fiorentina
Kiến tạo: Nicolo Zaniolo
Marin Pongracic
Fabiano Parisi
Pietro ComuzzoRa sân: Marin Pongracic
Cher NdourRa sân: Marco Brescianini
Daniele Rugani
Ra sân: Keinan Davis
Roberto PiccoliRa sân: Moise Keane
Giovanni FabbianRa sân: Rolando Mandragora
Ra sân: Jakub Piotrowski
Ra sân: Jordan Zemura
Ra sân: Nicolò Bertola
Luca Ranieri
Ra sân: Nicolo Zaniolo
Jacopo FazziniRa sân: Nicolo Fagioli
Kiến tạo: Lennon Miller
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Udinese VS Fiorentina
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Udinese vs Fiorentina
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Udinese
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Christian Kabasele | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 25 | 7.77 | |
| 8 | Jesper Karlstrom | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 16 | 64% | 0 | 1 | 37 | 6.79 | |
| 18 | Adam Buksa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 19 | Kingsley Ehizibue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 23 | 6.77 | |
| 9 | Keinan Davis | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 26 | 8.12 | |
| 24 | Jakub Piotrowski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 3 | 0 | 42 | 7.1 | |
| 10 | Nicolo Zaniolo | Tiền vệ công | 2 | 0 | 4 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 2 | 49 | 7.89 | |
| 32 | Jurgen Ekkelenkamp | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 18 | 6.86 | |
| 40 | Maduka Okoye | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 21 | 6.64 | |
| 33 | Jordan Zemura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 38 | 7.28 | |
| 13 | Nicolò Bertola | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 2 | 46 | 7.32 | |
| 31 | Thomas Kristensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 34 | 6.94 |
Fiorentina
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | David De Gea Quintana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 22 | 6.05 | |
| 8 | Rolando Mandragora | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 1 | 51 | 6.29 | |
| 10 | Albert Gudmundsson | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 35 | 5.89 | |
| 17 | Jack Harrison | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 6 | 1 | 58 | 6.1 | |
| 3 | Daniele Rugani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 2 | 60 | 5.86 | |
| 20 | Moise Keane | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 5.89 | |
| 5 | Marin Pongracic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 1 | 60 | 6.37 | |
| 6 | Luca Ranieri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 1 | 1 | 63 | 6.19 | |
| 44 | Nicolo Fagioli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 55 | 48 | 87.27% | 3 | 0 | 64 | 6.22 | |
| 4 | Marco Brescianini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 2 | 24 | 6.42 | |
| 65 | Fabiano Parisi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 53 | 6.51 | |
| 27 | Cher Ndour | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.03 | |
| 15 | Pietro Comuzzo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 14 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

