FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Udinese vs Fiorentina, 20h00 ngày 24/09
Udinese
+0.25 0.88
-0.25 0.98
2.25 0.88
u 0.92
3.00
2.20
3.20
-0 0.88
+0 0.70
0.75 0.60
u 1.20
Serie A » 1
KQBD Udinese vs Fiorentina hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Udinese vs Fiorentina, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Udinese vs Fiorentina, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Udinese vs Fiorentina hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Udinese vs Fiorentina
Michael KayodeRa sân: Domilson Cordeiro dos Santos
0 - 1 Lucas Martinez Quarta Kiến tạo: Giacomo Bonaventura
Luca Ranieri
Ra sân: Martin Ismael Payero
Ra sân: Florian Thauvin
Nikola MilenkovicRa sân: Josip Brekalo
Lucas BeltranRa sân: Cristian Kouame
Joseph Alfred DuncanRa sân: Rolando Mandragora
Arthur Henrique Ramos de Oliveira MeloRa sân: Maxime Baila Lopez
Ra sân: Walace Souza Silva
Ra sân: Hassane Kamara
Ra sân: Lazar Samardzic
0 - 2 Giacomo Bonaventura
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Udinese VS Fiorentina
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Udinese vs Fiorentina
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Udinese
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Marco Silvestri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.35 | |
| 26 | Florian Thauvin | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.32 | |
| 12 | Hassane Kamara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.18 | |
| 11 | Walace Souza Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 29 | Jaka Bijol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.26 | |
| 18 | Nehuen Perez | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.65 | |
| 32 | Martin Ismael Payero | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 24 | Lazar Samardzic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 100% | 3 | 0 | 10 | 6.75 | |
| 2 | Festy Ebosele | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.27 | |
| 31 | Thomas Kristensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.26 | |
| 17 | Lorenzo Lucca | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 5 | 6.38 |
Fiorentina
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Cristiano Biraghi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.22 | |
| 1 | Pietro Terracciano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 7.19 | |
| 38 | Rolando Mandragora | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.15 | |
| 8 | Maxime Baila Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 28 | Lucas Martinez Quarta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 7 | 6.27 | |
| 77 | Josip Brekalo | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.07 | |
| 5 | Giacomo Bonaventura | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 99 | Cristian Kouame | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.13 | |
| 2 | Domilson Cordeiro dos Santos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.2 | |
| 18 | MBala Nzola | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.24 | |
| 16 | Luca Ranieri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.51 | |
| 33 | Michael Kayode | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

