FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Udinese vs Genoa, 18h30 ngày 01/12
Udinese 1
-0.5 0.91
+0.5 0.97
2.5 1.20
u 0.62
1.98
3.47
3.20
-0.25 0.91
+0.25 0.73
1 1.13
u 0.75
Serie A » 1
KQBD Udinese vs Genoa hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Udinese vs Genoa, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Udinese vs Genoa, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Udinese vs Genoa hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Udinese vs Genoa
0 - 1 Andrea Pinamonti
Johan Felipe Vasquez Ibarra
Morten Thorsby
Ra sân: Lorenzo Lucca
Ra sân: Kingsley Ehizibue
Ra sân: Sandi Lovric
0 - 2 Lautaro Gianetti(OW)
Vitor OliveiraRa sân: Andrea Pinamonti
Junior MessiasRa sân: Fabio Miretti
Patrizio MasiniRa sân: Milan Badelj
Ra sân: Florian Thauvin
Barwuah Mario BalotelliRa sân: Alessandro Zanoli
Alessandro VogliaccoRa sân: Mattia Bani
Aaron Caricol
Ra sân: Keinan Davis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Udinese VS Genoa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Udinese vs Genoa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Udinese
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Florian Thauvin | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 8 | 0 | 46 | 6.18 | |
| 25 | Jesper Karlstrom | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 0 | 54 | 6.46 | |
| 19 | Kingsley Ehizibue | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 26 | 6.25 | |
| 30 | Lautaro Gianetti | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 3 | 64 | 6.47 | |
| 8 | Sandi Lovric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 2 | 0 | 45 | 6.14 | |
| 9 | Keinan Davis | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 21 | 6.2 | |
| 23 | Enzo Ebosse | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 27 | 6.39 | |
| 32 | Jurgen Ekkelenkamp | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 35 | 5.9 | |
| 40 | Maduka Okoye | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 2 | 41 | 6.65 | |
| 95 | Souleymane Isaak Toure | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.25 | |
| 33 | Jordan Zemura | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 32 | 22 | 68.75% | 2 | 0 | 56 | 6.5 | |
| 31 | Thomas Kristensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 26 | 6.05 | |
| 17 | Lorenzo Lucca | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 9 | 5.99 | |
| 21 | Iker Bravo Solanilla | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.09 | |
| 14 | Arthur Atta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.91 |
Genoa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 45 | Barwuah Mario Balotelli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 47 | Milan Badelj | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 0 | 66 | 7.07 | |
| 1 | Nicola Leali | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 28 | 6.89 | |
| 20 | Stefano Sabelli | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 1 | 0 | 54 | 6.52 | |
| 2 | Morten Thorsby | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 3 | 18 | 6.87 | |
| 13 | Mattia Bani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 58 | 93.55% | 0 | 0 | 74 | 7.11 | |
| 19 | Andrea Pinamonti | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 3 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 25 | 7.74 | |
| 3 | Aaron Caricol | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 46 | 42 | 91.3% | 9 | 0 | 78 | 7.08 | |
| 10 | Junior Messias | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 32 | Morten Frendrup | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 48 | 7.57 | |
| 22 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 79 | 74 | 93.67% | 0 | 2 | 84 | 6.75 | |
| 9 | Vitor Oliveira | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 59 | Alessandro Zanoli | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 5 | 18 | 15 | 83.33% | 6 | 0 | 40 | 7.55 | |
| 23 | Fabio Miretti | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 40 | 6.24 | |
| 73 | Patrizio Masini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

