FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Udinese vs Genoa, 20h00 ngày 01/10
Udinese 1
-0.25 0.92
+0.25 0.94
3.5 1.40
u 0.35
2.22
3.08
3.05
-0 0.92
+0 1.00
2.5 1.55
u 0.20
Serie A » 1
KQBD Udinese vs Genoa hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Udinese vs Genoa, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Udinese vs Genoa, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Udinese vs Genoa hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Udinese vs Genoa
0 - 1 Albert Gudmundsson Kiến tạo: Morten Frendrup
Josep MartInez
Albert Gudmundsson Goal Disallowed
1 - 2 Albert Gudmundsson Kiến tạo: Mateo Retegui
Ra sân: Hassane Kamara
Ra sân: Roberto Maximiliano Pereyra
Ra sân: Success Isaac
Ra sân: Walace Souza Silva
Berkan smail KutluRa sân: Ruslan Malinovskyi
Junior MessiasRa sân: Ridgeciano Haps
George PuscasRa sân: Mateo Retegui
Ra sân: Thomas Kristensen
Alan MatturroRa sân: Albert Gudmundsson
Morten Frendrup
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Udinese VS Genoa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Udinese vs Genoa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Udinese
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Marco Silvestri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.34 | |
| 37 | Roberto Maximiliano Pereyra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.16 | |
| 7 | Success Isaac | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 12 | Hassane Kamara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.19 | |
| 4 | Sandi Lovric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.15 | |
| 11 | Walace Souza Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.13 | |
| 29 | Jaka Bijol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 10 | 6.26 | |
| 18 | Nehuen Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 9 | 6.35 | |
| 2 | Festy Ebosele | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.1 | |
| 31 | Thomas Kristensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.27 | |
| 17 | Lorenzo Lucca | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.17 |
Genoa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 55 | Ridgeciano Haps | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 17 | Ruslan Malinovskyi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.13 | |
| 2 | Morten Thorsby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.23 | |
| 13 | Mattia Bani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.34 | |
| 11 | Albert Gudmundsson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.21 | |
| 1 | Josep MartInez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.33 | |
| 19 | Mateo Retegui | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.06 | |
| 32 | Morten Frendrup | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.34 | |
| 22 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.24 | |
| 4 | Koni De Winter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.18 | |
| 5 | Radu Dragusin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

