FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Udinese vs Lazio, 23h30 ngày 24/08
Udinese 1
+0.25 0.85
-0.25 1.05
2.5 1.30
u 0.57
3.20
2.40
3.10
-0 0.85
+0 0.71
0.5 0.50
u 1.50
Serie A » 1
KQBD Udinese vs Lazio hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Udinese vs Lazio, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Udinese vs Lazio, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Udinese vs Lazio hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Udinese vs Lazio
Kiến tạo: Florian Thauvin
Patricio Gabarron Gil,PatricRa sân: Nicolo Casale
Boulaye DiaRa sân: Fisayo Dele-Bashiru
Gustav IsaksenRa sân: Tijjani Noslin
Ra sân: Martin Ismael Payero
Ra sân: Brenner Souza da Silva

Ra sân: Lautaro Gianetti
Ra sân: Florian Thauvin
Alessio Romagnoli
Loum TchaounaRa sân: Mattia Zaccagni
Elseid HisajRa sân: Adam Marusic
Ra sân: Lorenzo Lucca
2 - 1 Gustav Isaksen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Udinese VS Lazio
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Udinese vs Lazio
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Udinese
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Florian Thauvin | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 0 | 12 | 7.13 | |
| 25 | Jesper Karlstrom | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.54 | |
| 11 | Hassane Kamara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 1 | 1 | 23 | 6.45 | |
| 19 | Kingsley Ehizibue | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 15 | 6.45 | |
| 30 | Lautaro Gianetti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 2 | 21 | 6.43 | |
| 29 | Jaka Bijol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 1 | 18 | 6.57 | |
| 18 | Nehuen Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 6.44 | |
| 22 | Brenner Souza da Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.53 | |
| 5 | Martin Ismael Payero | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 17 | 6.82 | |
| 40 | Maduka Okoye | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 6.48 | |
| 17 | Lorenzo Lucca | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 14 | 7.29 |
Lazio
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Matias Vecino | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 25 | 5.82 | |
| 94 | Ivan Provedel | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 15 | 6 | 40% | 0 | 0 | 16 | 5.74 | |
| 13 | Alessio Romagnoli | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 37 | 6.16 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 32 | 5.96 | |
| 10 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 7 | 0 | 21 | 6 | |
| 29 | Manuel Lazzari | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 33 | 5.96 | |
| 8 | Matteo Guendouzi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 22 | 6.04 | |
| 11 | Valentin Mariano Castellanos Gimenez | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 2 | 17 | 5.99 | |
| 15 | Nicolo Casale | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 29 | 5.94 | |
| 7 | Fisayo Dele-Bashiru | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.01 | |
| 14 | Tijjani Noslin | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 4 | 0 | 17 | 5.82 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

