FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Udinese vs Monza, 21h00 ngày 03/02
Udinese
-0.25 1.05
+0.25 0.83
2.25 0.88
u 0.92
2.10
3.12
3.25
-0 1.05
+0 1.18
1 1.00
u 0.80
Serie A » 1
KQBD Udinese vs Monza hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Udinese vs Monza, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Udinese vs Monza, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Udinese vs Monza hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Udinese vs Monza
Andrea CarboniRa sân: Luca Caldirola
Ra sân: Roberto Maximiliano Pereyra
Valentín CarboniRa sân: Andrea Colpani
Alessio ZerbinRa sân: Samuele Birindelli
Ra sân: Martin Ismael Payero
Ra sân: Jordan Zemura
Pedro Pedro PereiraRa sân: Dany Mota Carvalho
Armando IzzoRa sân: Dario DAmbrosio
Pedro Pedro Pereira
Ra sân: Florian Thauvin
Armando Izzo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Udinese VS Monza
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Udinese vs Monza
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Udinese
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Roberto Maximiliano Pereyra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 34 | 6.24 | |
| 26 | Florian Thauvin | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 31 | 21 | 67.74% | 6 | 0 | 51 | 7.12 | |
| 12 | Hassane Kamara | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 19 | 6.02 | |
| 19 | Kingsley Ehizibue | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 22 | 6.29 | |
| 30 | Lautaro Gianetti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 1 | 64 | 6.68 | |
| 4 | Sandi Lovric | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 41 | 34 | 82.93% | 5 | 1 | 53 | 7.18 | |
| 11 | Walace Souza Silva | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 1 | 49 | 6.53 | |
| 18 | Nehuen Perez | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 60 | 54 | 90% | 1 | 1 | 81 | 7.43 | |
| 22 | Brenner Souza da Silva | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.07 | |
| 32 | Martin Ismael Payero | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 0 | 24 | 6.15 | |
| 40 | Maduka Okoye | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.57 | |
| 24 | Lazar Samardzic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 1 | 29 | 6.44 | |
| 33 | Jordan Zemura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 38 | 6.69 | |
| 31 | Thomas Kristensen | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 2 | 77 | 6.91 | |
| 17 | Lorenzo Lucca | Tiền đạo cắm | 6 | 4 | 2 | 20 | 15 | 75% | 0 | 4 | 39 | 7.24 |
Monza
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Milan Djuric | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 3 | 30 | 6.42 | |
| 33 | Dario DAmbrosio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 60 | 89.55% | 0 | 2 | 78 | 7.22 | |
| 5 | Luca Caldirola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 0 | 57 | 6.55 | |
| 22 | Pablo Mari Villar | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 75 | 69 | 92% | 0 | 1 | 83 | 6.97 | |
| 84 | Patrick Ciurria | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 3 | 0 | 53 | 6.3 | |
| 4 | Armando Izzo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.95 | |
| 32 | Matteo Pessina | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 1 | 67 | 6.99 | |
| 13 | Pedro Pedro Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 11 | 5.97 | |
| 16 | Michele Di Gregorio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 34 | 8.05 | |
| 20 | Alessio Zerbin | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 4 | 0 | 30 | 6.45 | |
| 28 | Andrea Colpani | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 22 | 6.25 | |
| 19 | Samuele Birindelli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 39 | 6.21 | |
| 47 | Dany Mota Carvalho | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 1 | 1 | 45 | 6.74 | |
| 44 | Andrea Carboni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 0 | 46 | 6.54 | |
| 38 | Warren Bondo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 30 | 6.52 | |
| 21 | Valentín Carboni | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 14 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

