FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Udinese vs Napoli, 01h45 ngày 05/05
Udinese
+1 0.80
-1 1.06
2.5 1.00
u 0.75
5.55
1.50
3.80
+0.25 0.80
-0.25 1.45
1.5 1.55
u 0.20
Serie A » 1
KQBD Udinese vs Napoli hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Udinese vs Napoli, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Udinese vs Napoli, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Udinese vs Napoli hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Udinese vs Napoli
Kiến tạo: Iyenoma Destiny Udogie
1 - 1 Victor James Osimhen
Piotr ZielinskiRa sân: Tanguy Ndombele Alvaro
Ra sân: Iyenoma Destiny Udogie
Ra sân: Sandi Lovric
Ra sân: Kingsley Ehizibue
Ra sân: Lazar Samardzic
Hirving Rodrigo Lozano BahenaRa sân: Khvicha Kvaratskhelia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Udinese VS Napoli
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Udinese vs Napoli
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Udinese
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Marco Silvestri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 1 | 32 | 6.8 | |
| 5 | Tolgay Arslan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.06 | |
| 37 | Roberto Maximiliano Pereyra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 28 | 6.2 | |
| 30 | Ilja Nestorovski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 3 | 35 | 6.65 | |
| 26 | Florian Thauvin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 8 | Marvin Zeegelaar | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.12 | |
| 19 | Kingsley Ehizibue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 2 | 34 | 6.55 | |
| 4 | Sandi Lovric | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 41 | 7.79 | |
| 11 | Walace Souza Silva | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 1 | 1 | 59 | 6.6 | |
| 29 | Jaka Bijol | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 2 | 48 | 6.77 | |
| 50 | Rodrigo Becao | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 43 | 6.43 | |
| 18 | Nehuen Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 35 | 76.09% | 0 | 1 | 56 | 6.17 | |
| 13 | Iyenoma Destiny Udogie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 50 | 7.32 | |
| 24 | Lazar Samardzic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 1 | 1 | 29 | 6.44 | |
| 2 | Festy Ebosele | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.14 |
Napoli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 60 | 54 | 90% | 0 | 0 | 71 | 6.38 | |
| 20 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 11 | Hirving Rodrigo Lozano Bahena | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 5.98 | |
| 1 | Alex Meret | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 26 | 6.31 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 85 | 79 | 92.94% | 0 | 1 | 91 | 6.38 | |
| 99 | Andre Zambo Anguissa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 1 | 1 | 74 | 6.69 | |
| 9 | Victor James Osimhen | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 1 | 21 | 7.62 | |
| 91 | Tanguy Ndombele Alvaro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 39 | 6.02 | |
| 17 | Mathias Olivera | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 73 | 60 | 82.19% | 0 | 2 | 92 | 6.41 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 91 | 86 | 94.51% | 0 | 2 | 102 | 6.79 | |
| 7 | Elif Elmas | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 38 | 32 | 84.21% | 7 | 1 | 61 | 6.8 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 61 | 54 | 88.52% | 4 | 1 | 79 | 6.53 | |
| 77 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 3 | 1 | 61 | 6.71 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

