FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Udinese vs Napoli, 21h00 ngày 14/12
Udinese
+0.5 0.95
-0.5 0.93
2.5 1.15
u 0.65
4.00
1.91
3.30
+0.25 0.95
-0.25 1.00
0.5 0.40
u 1.80
5
2.5
2.05
Serie A » 1
KQBD Udinese vs Napoli hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Udinese vs Napoli, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Udinese vs Napoli, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Udinese vs Napoli hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Udinese vs Napoli
Matteo PolitanoRa sân: Sam Beukema
Stanislav LobotkaRa sân: Noa Lang
Kiến tạo: Keinan Davis
Mathias OliveraRa sân: Alessandro Buongiorno
Miguel Ortega GutierrezRa sân: Leonardo Spinazzola
Lorenzo LuccaRa sân: Elif Elmas
Ra sân: Jurgen Ekkelenkamp
Ra sân: Nicolò Bertola
Ra sân: Keinan Davis
Ra sân: Alessandro Zanoli
Ra sân: Nicolo Zaniolo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Udinese VS Napoli
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Udinese vs Napoli
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Udinese
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Christian Kabasele | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 8 | 39 | 7.94 | |
| 8 | Jesper Karlstrom | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 34 | 6.65 | |
| 18 | Adam Buksa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.19 | |
| 19 | Kingsley Ehizibue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.04 | |
| 9 | Keinan Davis | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 32 | 6.39 | |
| 24 | Jakub Piotrowski | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 1 | 39 | 7.18 | |
| 10 | Nicolo Zaniolo | Tiền vệ công | 4 | 0 | 3 | 25 | 20 | 80% | 2 | 0 | 45 | 6.31 | |
| 28 | Oumar Solet | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 1 | 0 | 53 | 6.43 | |
| 32 | Jurgen Ekkelenkamp | Tiền vệ trụ | 5 | 2 | 5 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 43 | 8.37 | |
| 40 | Maduka Okoye | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 0 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 6 | Oier Zarraga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 13 | Nicolò Bertola | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 1 | 3 | 47 | 7.16 | |
| 31 | Thomas Kristensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 1 | 0 | 47 | 6.99 | |
| 59 | Alessandro Zanoli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 1 | 47 | 7.16 | |
| 17 | Iker Bravo Solanilla | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.02 |
Napoli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Leonardo Spinazzola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 48 | 6.05 | |
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 26 | 6.03 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 5 | 0 | 30 | 5.85 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 89 | 82 | 92.13% | 0 | 5 | 102 | 6.78 | |
| 7 | David Neres Campos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 5 | 0 | 40 | 6.04 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 29 | 63.04% | 0 | 0 | 57 | 6.82 | |
| 17 | Mathias Olivera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 18 | 6.17 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 40 | 6.24 | |
| 20 | Elif Elmas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 0 | 42 | 6.26 | |
| 8 | Scott Mctominay | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 3 | 69 | 6.61 | |
| 31 | Sam Beukema | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 0 | 53 | 6.61 | |
| 70 | Noa Lang | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 2 | 25 | 6.32 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 1 | 73 | 6.38 | |
| 3 | Miguel Ortega Gutierrez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 14 | 6.02 | |
| 19 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 2 | 35 | 6.18 | |
| 27 | Lorenzo Lucca | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

