FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Udinese vs Napoli, 01h45 ngày 07/05
Udinese
+0.5 0.96
-0.5 0.90
2.5 0.70
u 1.05
3.50
1.90
3.45
-0 0.96
+0 0.45
0.5 1.55
u 0.20
Serie A » 1
KQBD Udinese vs Napoli hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Udinese vs Napoli, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Udinese vs Napoli, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Udinese vs Napoli hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Udinese vs Napoli
0 - 1 Victor James Osimhen Kiến tạo: Matteo Politano
Ra sân: Brenner Souza da Silva
Ra sân: Lorenzo Lucca
Ra sân: Kingsley Ehizibue
Hamed Junior TraoreRa sân: Jens Cajuste
Victor James Osimhen Goal Disallowed
Cyril NgongeRa sân: Jesper Lindstrom
Giovanni Pablo SimeoneRa sân: Victor James Osimhen
Ra sân: Hassane Kamara
Kiến tạo: Thomas Kristensen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Udinese VS Napoli
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Udinese vs Napoli
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Udinese
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Success Isaac | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 7.18 | |
| 12 | Hassane Kamara | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 32 | 6.15 | |
| 19 | Kingsley Ehizibue | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 27 | 6.17 | |
| 11 | Walace Souza Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 50 | 46 | 92% | 1 | 2 | 69 | 7 | |
| 9 | Keinan Davis | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 29 | Jaka Bijol | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 2 | 31 | 6.59 | |
| 22 | Brenner Souza da Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 14 | 6 | |
| 13 | Joao Ferreira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 1 | 0 | 53 | 5.99 | |
| 40 | Maduka Okoye | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 16 | 6.55 | |
| 24 | Lazar Samardzic | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 21 | 19 | 90.48% | 13 | 0 | 49 | 6.52 | |
| 6 | Oier Zarraga | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 2 | 1 | 36 | 6.3 | |
| 33 | Jordan Zemura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.07 | |
| 2 | Festy Ebosele | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 17 | 6.23 | |
| 31 | Thomas Kristensen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 45 | 6.6 | |
| 17 | Lorenzo Lucca | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 1 | 16 | 6.07 |
Napoli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 72 | 65 | 90.28% | 0 | 0 | 80 | 6.64 | |
| 18 | Giovanni Pablo Simeone | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.95 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 5 | 0 | 42 | 7.59 | |
| 1 | Alex Meret | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 30 | 6.31 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 65 | 89.04% | 0 | 1 | 76 | 6.39 | |
| 99 | Andre Zambo Anguissa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 2 | 60 | 6.12 | |
| 9 | Victor James Osimhen | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 23 | 7.71 | |
| 17 | Mathias Olivera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 78 | 70 | 89.74% | 2 | 1 | 104 | 6.72 | |
| 55 | Leo Skiri Ostigard | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 99 | 91 | 91.92% | 0 | 4 | 107 | 6.8 | |
| 24 | Jens Cajuste | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 3 | 1 | 50 | 7.72 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 64 | 54 | 84.38% | 3 | 0 | 82 | 6.66 | |
| 8 | Hamed Junior Traore | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 5.97 | |
| 29 | Jesper Lindstrom | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 35 | 30 | 85.71% | 5 | 0 | 57 | 6.92 | |
| 26 | Cyril Ngonge | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 5 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

