FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Udinese vs Parma, 02h45 ngày 02/03
Udinese
-0.5 0.84
+0.5 1.02
2.5 0.85
u 0.91
1.84
3.80
3.35
-0.25 0.84
+0.25 0.80
1 0.85
u 1.00
Serie A » 1
KQBD Udinese vs Parma hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Udinese vs Parma, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Udinese vs Parma, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Udinese vs Parma hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Udinese vs Parma
Mathias Fjortoft LovikRa sân: Botond Balogh
Pontus AlmqvistRa sân: Nahuel Estevez
Ra sân: Arthur Atta
Ra sân: Jurgen Ekkelenkamp
Mateo Pellegrino CasalanguilaRa sân: Matteo Cancellieri
Ra sân: Kingsley Ehizibue
Ra sân: Florian Thauvin
Drissa CamaraRa sân: Dennis Man
Ra sân: Lorenzo Lucca
Antoine HainautRa sân: Emanuele Valeri
Pontus Almqvist
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Udinese VS Parma
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Udinese vs Parma
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Udinese
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 93 | Daniele Padelli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.76 | |
| 10 | Florian Thauvin | Tiền đạo thứ 2 | 6 | 3 | 4 | 21 | 18 | 85.71% | 4 | 0 | 37 | 7.6 | |
| 25 | Jesper Karlstrom | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 2 | 45 | 6.6 | |
| 11 | Hassane Kamara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 4 | 0 | 48 | 6.71 | |
| 19 | Kingsley Ehizibue | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 1 | 37 | 6.68 | |
| 8 | Sandi Lovric | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 4 | 41 | 38 | 92.68% | 7 | 1 | 58 | 7.02 | |
| 29 | Jaka Bijol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 47 | 6.96 | |
| 28 | Oumar Solet | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 47 | 100% | 0 | 0 | 50 | 6.4 | |
| 32 | Jurgen Ekkelenkamp | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 6 | Oier Zarraga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.29 | |
| 17 | Lorenzo Lucca | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 9 | 6.27 | |
| 14 | Arthur Atta | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 33 | 6.92 |
Parma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 98 | Dennis Man | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 30 | 6.25 | |
| 11 | Pontus Almqvist | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.07 | |
| 8 | Nahuel Estevez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 46 | 43 | 93.48% | 1 | 1 | 53 | 6.56 | |
| 14 | Emanuele Valeri | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 27 | 5.9 | |
| 19 | Simon Sohm | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 31 | 5.92 | |
| 5 | Lautaro Valenti | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 57 | 45 | 78.95% | 0 | 1 | 66 | 6.03 | |
| 31 | Zion Suzuki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 47 | 7.03 | |
| 4 | Botond Balogh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 2 | 47 | 5.74 | |
| 13 | Ange-Yoan Bonny | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 21 | 6.24 | |
| 22 | Matteo Cancellieri | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 3 | 0 | 26 | 5.89 | |
| 16 | Mandela Keita | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 31 | 6.44 | |
| 18 | Mathias Fjortoft Lovik | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.99 | |
| 46 | Giovanni Leoni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 53 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

