FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Udinese vs Verona, 21h00 ngày 15/03
Udinese
-0.5 0.84
+0.5 1.04
2.5 1.20
u 0.62
1.74
4.13
3.40
-0.25 0.84
+0.25 0.88
0.75 0.70
u 1.20
Serie A » 1
KQBD Udinese vs Verona hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Udinese vs Verona, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Udinese vs Verona, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Udinese vs Verona hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Udinese vs Verona
Ra sân: Alexis Alejandro Sanchez
Ra sân: Thomas Kristensen
Daniele Ghilardi
Ra sân: Martin Ismael Payero
Grigoris KastanosRa sân: Daniel Mosquera
0 - 1 Ondrej Duda
Ra sân: Lorenzo Lucca
Ra sân: Sandi Lovric
Dailon Rocha LivramentoRa sân: Amin Sarr
Marco Davide FaraoniRa sân: Tomas Suslov
Grigoris Kastanos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Udinese VS Verona
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Udinese vs Verona
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Udinese
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Alexis Alejandro Sanchez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 21 | 6.15 | |
| 25 | Jesper Karlstrom | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 64 | 54 | 84.38% | 0 | 3 | 75 | 6.51 | |
| 19 | Kingsley Ehizibue | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 30 | 6.34 | |
| 8 | Sandi Lovric | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 2 | 1 | 51 | 6.26 | |
| 9 | Keinan Davis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 29 | Jaka Bijol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 67 | 89.33% | 0 | 6 | 93 | 7.02 | |
| 28 | Oumar Solet | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 84 | 80 | 95.24% | 0 | 2 | 96 | 6.79 | |
| 32 | Jurgen Ekkelenkamp | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 22 | 6.2 | |
| 5 | Martin Ismael Payero | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 1 | 42 | 6.72 | |
| 40 | Maduka Okoye | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 25 | 5.94 | |
| 33 | Jordan Zemura | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 1 | 3 | 65 | 6.34 | |
| 31 | Thomas Kristensen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 41 | 6.54 | |
| 17 | Lorenzo Lucca | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 3 | 33 | 6.66 | |
| 21 | Iker Bravo Solanilla | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 11 | 5.75 | |
| 20 | Simone Pafundi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 14 | Arthur Atta | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 52 | 36 | 69.23% | 2 | 0 | 78 | 6.78 |
Verona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Marco Davide Faraoni | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.94 | |
| 33 | Ondrej Duda | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 2 | 0 | 56 | 8.03 | |
| 1 | Lorenzo Montipo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 11 | 29.73% | 0 | 0 | 42 | 6.99 | |
| 27 | Pawel Dawidowicz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 3 | 43 | 7.14 | |
| 20 | Grigoris Kastanos | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 3 | 13 | 6.12 | |
| 12 | Domagoj Bradaric | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 4 | 3 | 44 | 7.24 | |
| 10 | Cheikh Niasse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 40 | 6.82 | |
| 31 | Tomas Suslov | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 36 | 7.13 | |
| 9 | Amin Sarr | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 29 | 6.58 | |
| 38 | Jackson Tchatchoua | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 6 | 0 | 37 | 6.76 | |
| 42 | Diego Coppola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 33 | 73.33% | 0 | 4 | 52 | 6.96 | |
| 35 | Daniel Mosquera | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 5 | 22 | 6.61 | |
| 14 | Dailon Rocha Livramento | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 87 | Daniele Ghilardi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 3 | 46 | 7.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

