FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Uganda vs Nigeria, 23h00 ngày 30/12
Uganda 1
+0.5 0.83
-0.5 0.98
2.5 0.50
u 1.30
5.15
1.65
3.10
+0.25 0.83
-0.25 0.85
1 1.10
u 0.70
5.5
2.38
2.1
CAN Cup
KQBD Uganda vs Nigeria hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Uganda vs Nigeria, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Uganda vs Nigeria, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải CAN Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Uganda vs Nigeria hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Uganda vs Nigeria
Calvin Bassey Ughelumba
0 - 1 Paul Onuachu Kiến tạo: Fisayo Dele-Bashiru
Chidozie AwaziemRa sân: Calvin Bassey Ughelumba
Ra sân: Travis Mutyaba
Ra sân: Denis Omedi
Ra sân: Denis Onyango
Ra sân: Baba Alhassan
0 - 2 Raphael Onyedika Kiến tạo: Samuel Chimerenka Chukwueze
0 - 3 Raphael Onyedika Kiến tạo: Samuel Chimerenka Chukwueze
Kiến tạo: Allan Okello
Zaidu SanusiRa sân: Sopuruchukwu Bruno Onyemaechi
Tochukwu NnadiRa sân: Paul Onuachu
Ra sân: Uche Ikpeazu
Akor AdamsRa sân: Victor James Osimhen
Lawal Salim FagoRa sân: Samuel Chimerenka Chukwueze
Chidozie Awaziem
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Uganda VS Nigeria
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Uganda vs Nigeria
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Uganda
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Jordan Obita | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 11 | 6.03 | |
| 9 | Uche Ikpeazu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 3 | 14 | 6.03 | |
| 5 | Toby Sibbick | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 6.01 | |
| 18 | Denis Onyango | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 11 | 6.22 | |
| 12 | Baba Alhassan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 21 | 5.93 | |
| 23 | Aziz Abdu Kayondo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 29 | 6.61 | |
| 21 | Allan Okello | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 14 | Denis Omedi | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 13 | 5.99 | |
| 7 | Rogers Mato Kassim | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 23 | 6.34 | |
| 4 | Kenneth Semakula | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 3 | 28 | 6.25 | |
| 6 | Bobosi Byaruhanga | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 1 | 28 | 6.33 | |
| 11 | Stephen Mukwala | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 19 | Salim Magoola | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 10 | Travis Mutyaba | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 1 | 17 | 6.29 |
Nigeria
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Moses Simon | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 4 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 19 | Paul Onuachu | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 18 | 7.03 | |
| 20 | Chidozie Awaziem | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 9 | Victor James Osimhen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 11 | Samuel Chimerenka Chukwueze | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 2 | 0 | 37 | 6.32 | |
| 1 | Francis Uzoho | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 21 | 6.54 | |
| 5 | Igoh Ogbu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 43 | 6.45 | |
| 21 | Calvin Bassey Ughelumba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 3 | 46 | 6.63 | |
| 10 | Fisayo Dele-Bashiru | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 18 | Raphael Onyedika | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 27 | 100% | 0 | 0 | 30 | 6.62 | |
| 27 | Ryan Alebiosu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 4 | 0 | 37 | 6.54 | |
| 13 | Sopuruchukwu Bruno Onyemaechi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 35 | 6.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

